Celje vs Egnatia — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
1.50
X
4.90
2
7.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Egnatia R ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CEL
CeljeDự đoánEgnatiaEGN
CeljeDự đoánEgnatiaEGN
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng dứt điểm10
7Trúng đích5
5Phạt góc4
2Thẻ vàng4
2Việt vị0
14Lỗi0
CEL
CeljeThực tếEgnatiaEGN
CeljeThực tếEgnatiaEGN
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm9
5Trúng đích3
4Phạt góc4
4Thẻ vàng3
2Việt vị1
21Lỗi29
CEL
CeljeThực tế · Dự đoánEgnatiaEGN
CeljeThực tế · Dự đoánEgnatiaEGN
57%54%Kiểm soát bóng43%46%
1513Tổng dứt điểm910
57Trúng đích35
45Phạt góc44
42Thẻ vàng34
22Việt vị10
2114Lỗi290
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CeljeMỗi trậnEgnatiaEGN
CeljeMỗi trậnEgnatiaEGN
1.6Bàn thắng / trận2.7
1.5Bàn thua / trận1.3
60%Kiểm soát bóng49%
11.6Dứt điểm / trận10.2
4.6Phạt góc / trận3.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CeljeTỷ lệEgnatiaEGN
CeljeTỷ lệEgnatiaEGN
20%Trận thắng60%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celje
DLLLW
Celje
DLLLW
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
EGN
Egnatia
WLWWL
Egnatia
WLWWL
EGN
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
EGN
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
VOR
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
LIL
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
EGN
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
EGN
Egnatia(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
Egnatia(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
EGN
Egnatia(Alb)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
5
1
2.17
3.30
Egnatia(Alb)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
5
1
2.17
3.30
SHA
Shamrock Rovers
EGN
Egnatia
3
1
1.88
4.70
Shamrock Rovers
EGN
Egnatia
3
1
1.88
4.70
EGN
Egnatia
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Đối đầu
CEL
Celje
Celje0·1·0
EgnatiaEGN

- thg 7 2026 Egnatia 3 - 3 Celje

