Celje vs Cukaricki — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.78
X
3.65
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CEL
CeljeChỉ sốCukarickiCUK
CeljeChỉ sốCukarickiCUK
0.00
xG
0.6259
Kiểm soát bóng
4114
Tổng dứt điểm
78
Trúng đích
35
Phạt góc
32
Thẻ vàng
32
Việt vị
213
Lỗi
15Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CeljeMỗi trậnCukarickiCUK
CeljeMỗi trậnCukarickiCUK
2.1
Bàn thắng / trận
1.20.7
Bàn thua / trận
1.259
% kiểm soát bóng
4212.6
Dứt điểm / trận
9.44.4
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CeljeTỷ lệCukarickiCUK
CeljeTỷ lệCukarickiCUK
7
Trận thắng
27
Tài 1.5
65
Tài 2.5
53
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celje
WWWLD
Celje
WWWLD
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
HNK
HNK H
0
1
3.70
2.02
Celje
HNK
HNK H
0
1
3.70
2.02
CUK
Cukaricki
WDWWL
Cukaricki
WDWWL
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
MLA
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
RAD
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
RUD
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
OLI
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
CUK
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
VOJ
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

