Celje vs Ararat-Ar — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
1.40
X
5.10
2
7.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.05
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CEL
CeljeChỉ sốArarat-ArARA
CeljeChỉ sốArarat-ArARA
56%
Kiểm soát bóng
44%14
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
44
Phạt góc
42
Thẻ vàng
32
Việt vị
113
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CeljeMỗi trậnArarat-ArARA
CeljeMỗi trậnArarat-ArARA
1.3
Bàn thắng / trận
1.81.5
Bàn thua / trận
1.259%
Kiểm soát bóng
47%12.7
Dứt điểm / trận
9.44.2
Phạt góc / trận
3.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CeljeTỷ lệArarat-ArARA
CeljeTỷ lệArarat-ArARA
10%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
50%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celje
DWWLD
Celje
DWWLD
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
ARA
Ararat-Ar
DDWWW
Ararat-Ar
DDWWW
ARA
Ararat-Ar
SAR
Sardarapat
1
1
1.44
6.30
Ararat-Ar
SAR
Sardarapat
1
1
1.44
6.30
UNI
Universitatea C(Rou)
ARA
Ararat-Ar(Arm)
1
1
1.40
9.30
Universitatea C(Rou)
ARA
Ararat-Ar(Arm)
1
1
1.40
9.30
ARA
Ararat-Ar
VAN
Van
2
0
1.19
11.00
Ararat-Ar
VAN
Van
2
0
1.19
11.00
ARA
Ararat-Ar
FC
FC Urartu
2
1
2.00
4.20
Ararat-Ar
FC
FC Urartu
2
1
2.00
4.20
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
GAN
Gandzasar
ARA
Ararat-Ar
3
4
5.40
1.54
Gandzasar
ARA
Ararat-Ar
3
4
5.40
1.54
SHA
Shamrock
ARA
Ararat-Ar
2
1
1.55
6.30
Shamrock
ARA
Ararat-Ar
2
1
1.55
6.30
ARA
Ararat-Ar
SHA
Shamrock
2
0
2.15
3.25
Ararat-Ar
SHA
Shamrock
2
0
2.15
3.25
RIG
Riga
ARA
Ararat-Ar
3
2
1.70
5.10
Riga
ARA
Ararat-Ar
3
2
1.70
5.10
ARA
Ararat-Ar
RIG
Riga
2
0
2.85
2.55
Ararat-Ar
RIG
Riga
2
0
2.85
2.55
Đối đầu
CEL
Celje
Celje0·0·1
Ararat-ArARA

- thg 8 2026 Ararat-Ar 2 - 1 Celje

