CD Mojados vs Colegios D — Tercera División RFEF - Group 8
Tercera División RFEF - Group 8 · Tây Ban Nha
1
2.25
X
3.10
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CD
CD MojadosMỗi trậnColegios DCOL
CD MojadosMỗi trậnColegios DCOL
0.8
Bàn thắng / trận
0.91.3
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CD
CD MojadosTỷ lệColegios DCOL
CD MojadosTỷ lệColegios DCOL
20%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
50%30%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CD
CD Mojados
WWLDL
CD Mojados
WWLDL
MOJ
Mojados
VIR
Virgen d
2
1
–
–
Mojados
VIR
Virgen d
2
1
–
–
ATL
Atletico M
MOJ
Mojados
0
1
–
–
Atletico M
MOJ
Mojados
0
1
–
–
MOJ
Mojados
ATL
Atletico T
0
4
–
–
Mojados
ATL
Atletico T
0
4
–
–
NUM
Numancia II
MOJ
Mojados
1
1
1.82
4.10
Numancia II
MOJ
Mojados
1
1
1.82
4.10
MOJ
Mojados
CRI
Cristo A
1
2
3.85
1.87
Mojados
CRI
Cristo A
1
2
3.85
1.87
VIL
Villaralbo
MOJ
Mojados
1
1
2.05
3.50
Villaralbo
MOJ
Mojados
1
1
2.05
3.50
UNI
Unionistas B
CD
CD Mojados
3
1
1.90
3.85
Unionistas B
CD
CD Mojados
3
1
1.90
3.85
CD
CD Mojados
GUI
Guijuelo
3
1
5.40
1.57
CD Mojados
GUI
Guijuelo
3
1
5.40
1.57
CUL
Cultural
CD
CD Mojados
2
0
1.78
3.60
Cultural
CD
CD Mojados
2
0
1.78
3.60
CD
CD Mojados
BEM
Bembibre
0
0
2.15
3.35
CD Mojados
BEM
Bembibre
0
0
2.15
3.35
COL
Colegios D
LLWLL
Colegios D
LLWLL
COL
Colegios D
CRI
Cristo A
1
2
–
–
Colegios D
CRI
Cristo A
1
2
–
–
VIL
Villaralbo
COL
Colegios D
2
1
–
–
Villaralbo
COL
Colegios D
2
1
–
–
COL
Colegios D
MIR
Mirandes II
3
1
–
–
Colegios D
MIR
Mirandes II
3
1
–
–
COL
Colegios D
UNI
Unionistas II
0
1
3.05
2.30
Colegios D
UNI
Unionistas II
0
1
3.05
2.30
GUI
Guijuelo
COL
Colegios D
4
0
1.32
10.25
Guijuelo
COL
Colegios D
4
0
1.32
10.25
COL
Colegios D
CUL
Cultural II
0
3
2.18
3.20
Colegios D
CUL
Cultural II
0
3
2.18
3.20
NUM
Numancia II
COL
Colegios D
6
1
2.37
3.10
Numancia II
COL
Colegios D
6
1
2.37
3.10
COL
Colegios D
ALM
Almazan
1
0
2.85
2.50
Colegios D
ALM
Almazan
1
0
2.85
2.50
PAL
Palencia CF
COL
Colegios D
2
1
1.67
5.65
Palencia CF
COL
Colegios D
2
1
1.67
5.65
COL
Colegios D
BEC
Becerril
1
5
2.37
2.87
Colegios D
BEC
Becerril
1
5
2.37
2.87
Đối đầu
CD
CD Mojados
CD Mojados0·1·0
Colegios DCOL

- thg 11 2025 Colegios D 2 - 2 CD Mojados
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















