CD Lugo B vs Celta III — Tercera División RFEF - Group 1
Tercera División RFEF - Group 1 · Tây Ban Nha
1
2.12
X
3.05
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CD
CD Lugo BMỗi trậnCelta IIICEL
CD Lugo BMỗi trậnCelta IIICEL
0.8
Bàn thắng / trận
2.00.8
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CD
CD Lugo BTỷ lệCelta IIICEL
CD Lugo BTỷ lệCelta IIICEL
3
Trận thắng
44
Tài 1.5
102
Tài 2.5
64
BTTS
10Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CD
CD Lugo B
LDWDW
CD Lugo B
LDWDW
VIL
Villalbes
CD
CD Lugo B
2
1
2.35
2.90
Villalbes
CD
CD Lugo B
2
1
2.35
2.90
CD
CD Lugo B
BAR
Barbadas
0
0
–
–
CD Lugo B
BAR
Barbadas
0
0
–
–
ALO
Alondras
CD
CD Lugo B
0
4
–
–
Alondras
CD
CD Lugo B
0
4
–
–
VIV
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
SIL
Silva
POL
Polvorin
0
1
2.95
2.85
Silva
POL
Polvorin
0
1
2.95
2.85
EST
Estradense
POL
Polvorin
1
0
1.95
3.80
Estradense
POL
Polvorin
1
0
1.95
3.80
POL
Polvorin
CEL
Celtiga
0
0
2.07
3.60
Polvorin
CEL
Celtiga
0
0
2.07
3.60
CAM
Cambados
POL
Polvorin
0
1
2.67
2.70
Cambados
POL
Polvorin
0
1
2.67
2.70
POL
Polvorin
BOI
Boiro
1
1
2.80
3.00
Polvorin
BOI
Boiro
1
1
2.80
3.00
BAR
Barco
POL
Polvorin
1
0
2.60
2.77
Barco
POL
Polvorin
1
0
2.60
2.77
CEL
Celta III
WWWLL
Celta III
WWWLL
NOI
Noia
CEL
Celta III
1
5
–
–
Noia
CEL
Celta III
1
5
–
–
CEL
Celta III
VIL
Villalbes
4
1
2.52
2.70
Celta III
VIL
Villalbes
4
1
2.52
2.70
BAR
Barbadas
CEL
Celta III
0
4
–
–
Barbadas
CEL
Celta III
0
4
–
–
CEL
Celta III
ALO
Alondras
0
2
2.32
3.00
Celta III
ALO
Alondras
0
2
2.32
3.00
VIV
Viveiro
CEL
Celta III
2
1
2.87
2.50
Viveiro
CEL
Celta III
2
1
2.87
2.50
COM
Compostela
CEL
Celta III
5
1
1.57
5.60
Compostela
CEL
Celta III
5
1
1.57
5.60
GRA
Gran Pena
SIL
Silva SD
4
1
1.80
4.30
Gran Pena
SIL
Silva SD
4
1
1.80
4.30
CEL
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
GRA
Gran Pena
CAM
Cambados
4
1
1.91
3.85
Gran Pena
CAM
Cambados
4
1
1.91
3.85
BOI
Boiro
GRA
Gran Pena
1
1
2.07
3.65
Boiro
GRA
Gran Pena
1
1
2.07
3.65
Đối đầu
CD
CD Lugo B
CD Lugo B1·0·1
Celta IIICEL

- Dec 2025 Gran Pena 2 - 3 Polvorin
- Mar 2025 Celta III 3 - 2 Polvorin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















