CD Coria vs CD Extremadura — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
2.42
X
3.10
2
2.82
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CD
CD CoriaMỗi trậnCD ExtremaduraCD 
CD CoriaMỗi trậnCD ExtremaduraCD 
1.7Bàn thắng / trận1.7
1.0Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CD
CD CoriaTỷ lệCD ExtremaduraCD 
CD CoriaTỷ lệCD ExtremaduraCD 
70%Trận thắng70%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.550%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CD
CD Coria(Esp)
DDLWL
CD Coria(Esp)
DDLWL
CUL
Cultural
CD
CD Coria
2
2
1.71
6.25
Cultural
CD
CD Coria
2
2
1.71
6.25
CD
CD Coria
REA
Real Aviles
1
1
2.40
2.80
CD Coria
REA
Real Aviles
1
1
2.40
2.80
LUG
Lugo
CD
CD Coria
1
0
1.87
4.15
Lugo
CD
CD Coria
1
0
1.87
4.15
CD
CD Coria
BAR
Barakaldo
4
1
3.55
2.22
CD Coria
BAR
Barakaldo
4
1
3.55
2.22
R.
R. Union
CD
CD Coria
4
1
2.07
3.45
R. Union
CD
CD Coria
4
1
2.07
3.45
UNI
Unionistas
CD
CD Coria
0
2
1.92
3.80
Unionistas
CD
CD Coria
0
2
1.92
3.80
VAL
Valladolid
CD
CD Coria
4
1
1.39
7.80
Valladolid
CD
CD Coria
4
1
1.39
7.80
OVI
Oviedo B
CD
CD Coria
0
1
1.79
4.45
Oviedo B
CD
CD Coria
0
1
1.79
4.45
CD
CD Coria
OVI
Oviedo B
3
0
2.80
2.95
CD Coria
OVI
Oviedo B
3
0
2.80
2.95
DEP
Deportiva
CD
CD Coria
0
1
2.07
4.10
Deportiva
CD
CD Coria
0
1
2.07
4.10
CD
CD Extremadura(Esp)
LLLWL
CD Extremadura(Esp)
LLLWL
CD
CD Extremadura
ZAM
Zamora
0
1
2.28
3.35
CD Extremadura
ZAM
Zamora
0
1
2.28
3.35
CD
CD Extremadura
CUL
Cultural
0
1
2.55
2.95
CD Extremadura
CUL
Cultural
0
1
2.55
2.95
BAR
Barakaldo
CD
CD Extremadura
1
0
2.30
3.15
Barakaldo
CD
CD Extremadura
1
0
2.30
3.15
CD
CD Extremadura
RAC
Racing F
1
0
2.07
3.50
CD Extremadura
RAC
Racing F
1
0
2.07
3.50
UD
UD Logrones
CD
CD Extremadura
2
1
2.43
3.05
UD Logrones
CD
CD Extremadura
2
1
2.43
3.05
LIN
Linares
CD
CD Extremadura
1
2
5.40
1.55
Linares
CD
CD Extremadura
1
2
5.40
1.55
CD
CD Extremadura
LA
La Union
4
2
1.65
5.30
CD Extremadura
LA
La Union
4
2
1.65
5.30
XER
Xerez
CD
CD Extremadura
0
0
2.50
3.05
Xerez
CD
CD Extremadura
0
0
2.50
3.05
CD
CD Extremadura
REC
Recreativo H
2
1
2.13
3.45
CD Extremadura
REC
Recreativo H
2
1
2.13
3.45
YEC
Yeclano
CD
CD Extremadura
2
3
2.52
2.95
Yeclano
CD
CD Extremadura
2
3
2.52
2.95
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

