Casric Stars vs Platinum — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
1.45
X
3.97
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CAS
Casric StarsMỗi trậnPlatinum PLA
Casric StarsMỗi trậnPlatinum PLA
1.5Bàn thắng / trận0.5
1.4Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CAS
Casric StarsTỷ lệPlatinum PLA
Casric StarsTỷ lệPlatinum PLA
40%Trận thắng10%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CAS
Casric Stars
WWWLW
Casric Stars
WWWLW
CAS
Casric Stars
VEN
Venda
2
0
1.70
5.60
Casric Stars
VEN
Venda
2
0
1.70
5.60
LER
Lerumo Lions
CAS
Casric Stars
0
1
2.47
2.92
Lerumo Lions
CAS
Casric Stars
0
1
2.47
2.92
CAS
Casric Stars
MID
Midlands W
1
0
2.12
4.10
Casric Stars
MID
Midlands W
1
0
2.12
4.10
UPI
Upington City
CAS
Casric Stars
2
1
–
–
Upington City
CAS
Casric Stars
2
1
–
–
CAS
Casric Stars
CAP
Cape Town City
2
1
–
–
Casric Stars
CAP
Cape Town City
2
1
–
–
CAS
Casric Stars
GOM
Gomora
3
1
1.68
5.90
Casric Stars
GOM
Gomora
3
1
1.68
5.90
UPI
Upington City
CAS
Casric Stars
0
2
3.70
2.15
Upington City
CAS
Casric Stars
0
2
3.70
2.15
CAS
Casric Stars
BAR
Baroka
2
0
1.45
8.00
Casric Stars
BAR
Baroka
2
0
1.45
8.00
LEI
Leicesterfield
CAS
Casric Stars
2
1
4.75
1.80
Leicesterfield
CAS
Casric Stars
2
1
4.75
1.80
CAS
Casric Stars
HIG
Highbury
3
0
2.00
4.75
Casric Stars
HIG
Highbury
3
0
2.00
4.75
PLA
Platinum
LDLLL
Platinum
LDLLL
PLA
Platinum
HUN
Hungry Lions
1
2
3.54
2.00
Platinum
HUN
Hungry Lions
1
2
3.54
2.00
MAR
Maritzbur
PLA
Platinum
0
0
1.44
6.90
Maritzbur
PLA
Platinum
0
0
1.44
6.90
PLA
Platinum
MAG
Magesi
0
2
6.00
1.50
Platinum
MAG
Magesi
0
2
6.00
1.50
MAR
Marumo Gallants
PLA
Platinum
3
0
2.19
3.20
Marumo Gallants
PLA
Platinum
3
0
2.19
3.20
PLA
Platinum
MIL
Milford FC
1
3
2.50
2.60
Platinum
MIL
Milford FC
1
3
2.50
2.60
PLA
Platinum
VEN
Venda
1
0
2.43
2.80
Platinum
VEN
Venda
1
0
2.43
2.80
MM
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
PLA
Platinum
PRE
Pretoria
0
4
2.49
3.21
Platinum
PRE
Pretoria
0
4
2.49
3.21
PLA
Platinum
PRE
Pretoria U.
0
0
3.75
2.03
Platinum
PRE
Pretoria U.
0
0
3.75
2.03
BLA
Black Leopards
PLA
Platinum
3
1
2.25
3.30
Black Leopards
PLA
Platinum
3
1
2.25
3.30
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























