Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Carrick Rangers vs Larne — Premiership

Premiership · Bắc Ireland
1 4.70
X 3.95
2 1.67
Hiệp 10-0
Hiệp 22-5
  1. Bàn thắng1-0 ~0'
  2. Bàn thắng2-0 ~0'
  3. Thẻ đỏ ~0'
  4. ~0' 2-1Bàn thắng
  5. ~0' 2-2Bàn thắng
  6. ~0' 2-3Bàn thắng
  7. ~0' 2-4Bàn thắng
  8. ~0' 2-5Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Carrick Rangers 26%@4.70
Hòa 31%@3.95
Larne 43%@1.67
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 17%@6.64
Xỉu 3.5 83%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.80
Không 45%@1.92
Bet Builder
X2 & Under 4.5 56%@1.39
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Carrick RangersDự đoánLarne
51%Kiểm soát bóng49%
8Tổng dứt điểm10
3Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
0Việt vị1
0Lỗi12
Carrick RangersThực tếLarne
50%Kiểm soát bóng50%
2Tổng dứt điểm4
1Trúng đích2
4Phạt góc2
2Thẻ vàng1
Carrick RangersThực tế · Dự đoánLarne
50%51%Kiểm soát bóng50%49%
28Tổng dứt điểm410
13Trúng đích24
44Phạt góc24
22Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Carrick RangersMỗi trậnLarne
1.1Bàn thắng / trận1.0
1.9Bàn thua / trận1.0
48%Kiểm soát bóng46%
7.4Dứt điểm / trận9.1
3.0Phạt góc / trận3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Carrick RangersTỷ lệLarne
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
40%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Carrick Rangers LDLLW
L 26 thg 9 Glentoran Carrick Rangers 2 0 1.95 3.40
D 15 thg 9 Ballymena Carrick Rangers 1 1 2.35 2.82
L 12 thg 9 Carrick Rangers Cliftonville 1 3 2.45 2.60
L 5 thg 9 Linfield Carrick Rangers 1 0 1.70 4.40
W 29 thg 8 Bangor Carrick Rangers 0 4 5.20 1.55
L 22 thg 8 Carrick Rangers Coleraine 0 2 3.55 1.88
W 15 thg 8 Limavady Carrick Rangers 1 2 2.96 2.15
W 8 thg 8 Carrick Rangers Portadown 1 0 1.80 3.90
L 1 thg 8 Carrick Rangers Ballyclar 1 8 1.33 7.01
W 28 thg 7 Carrick Rangers Ards 1 0 1.42 5.25
Larne WWWWL
W 15 thg 9 Larne Cliftonville 2 0 1.49 6.50
W 12 thg 9 Portadown Larne 0 2 8.30 1.34
W 8 thg 9 Larne Bangor 1 0 1.10 22.00
W 4 thg 9 Larne Glentoran 2 1 2.35 2.92
L 27 thg 8 Larne(Nir) Lincoln R(Gib) 0 3 2.02 3.60
W 20 thg 8 Lincoln R(Gib) Larne(Nir) 0 2 2.04 4.10
D 15 thg 8 Coleraine Larne 0 0 2.07 3.20
L 11 thg 8 Iberia 1999 Larne 2 1 1.72 5.40
D 4 thg 8 Larne Iberia 1999 0 0 3.15 2.42
L 29 thg 7 Crvena zvezda Larne 5 0 1.08 31.00

Đối đầu

Carrick Rangers
2·1·3
Larne
  • thg 2 2026 Larne 2 - 3 Carrick Rangers
  • thg 12 2025 Carrick Rangers 1 - 2 Larne
  • thg 9 2025 Larne 2 - 0 Carrick Rangers
  • thg 3 2025 Carrick Rangers 1 - 0 Larne
  • thg 2 2025 Carrick Rangers 1 - 2 Larne
  • thg 12 2024 Larne 0 - 0 Carrick Rangers

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Coleraine FC 9 +11 22
2 Linfield 9 +6 22
3 Larne 6 +9 16
4 Crusaders FC 9 +1 15
5 Glentoran 9 +3 13
7 Cliftonville FC 9 +1 12
8 Carrick Rangers 9 -4 10
10 Limavady United 8 -4 9
11 Bangor 9 -11 5
12 Portadown 9 -14 1

Chú thích

  • Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
  • NIFL Premiership (Relegation Group)