Capital vs Mixto — Serie D
Serie D · Brazil
1
2.05
X
2.90
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CAP
CapitalMỗi trậnMixtoMIX
CapitalMỗi trậnMixtoMIX
1.1Bàn thắng / trận0.6
1.0Bàn thua / trận0.9
53%Kiểm soát bóng53%
10.3Dứt điểm / trận9.9
4.7Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CAP
CapitalTỷ lệMixtoMIX
CapitalTỷ lệMixtoMIX
40%Trận thắng10%
50%Tài 1.550%
30%Tài 2.520%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CAP
Capital
WLWDW
Capital
WLWDW
CAP
Capital
NAC
Nacional AM
1
0
1.75
5.70
Capital
NAC
Nacional AM
1
0
1.75
5.70
NAC
Nacional AM
CAP
Capital
1
0
2.12
3.90
Nacional AM
CAP
Capital
1
0
2.12
3.90
CAP
Capital
APA
Aparecidense
4
0
1.79
5.00
Capital
APA
Aparecidense
4
0
1.79
5.00
APA
Aparecidense
CAP
Capital
1
1
2.72
2.80
Aparecidense
CAP
Capital
1
1
2.72
2.80
CAP
Capital
UNI
Uniao R
2
0
1.50
6.75
Capital
UNI
Uniao R
2
0
1.50
6.75
OPE
Operario VG
CAP
Capital
1
5
3.65
2.27
Operario VG
CAP
Capital
1
5
3.65
2.27
GOI
Goiatuba
CAP
Capital
1
1
2.75
3.15
Goiatuba
CAP
Capital
1
1
2.75
3.15
CAP
Capital
CEI
Ceilandia
2
1
1.72
6.00
Capital
CEI
Ceilandia
2
1
1.72
6.00
MIX
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
CAP
Capital
OPE
Operario MS
2
2
2.07
3.70
Capital
OPE
Operario MS
2
2
2.07
3.70
MIX
Mixto
LLDDD
Mixto
LLDDD
GAM
Gama
MIX
Mixto
1
0
1.55
7.00
Gama
MIX
Mixto
1
0
1.55
7.00
MIX
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
MIX
Mixto
CEI
Ceilandia
1
1
1.82
4.55
Mixto
CEI
Ceilandia
1
1
1.82
4.55
UNI
Uniao R
MIX
Mixto
2
2
3.45
2.55
Uniao R
MIX
Mixto
2
2
3.45
2.55
MIX
Mixto
OPE
Operario VG
1
1
1.75
5.60
Mixto
OPE
Operario VG
1
1
1.75
5.60
MIX
Mixto
GOI
Goiatuba
2
0
2.12
3.75
Mixto
GOI
Goiatuba
2
0
2.12
3.75
MIX
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
GOI
Goiatuba
MIX
Mixto
1
0
2.32
3.30
Goiatuba
MIX
Mixto
1
0
2.32
3.30
OPE
Operario VG
MIX
Mixto
0
1
3.00
2.57
Operario VG
MIX
Mixto
0
1
3.00
2.57
MIX
Mixto
UNI
Uniao R
2
2
1.65
5.40
Mixto
UNI
Uniao R
2
2
1.65
5.40
Đối đầu
CAP
Capital
Capital0·2·1
MixtoMIX

- thg 5 2026 Mixto 1 - 1 Capital
- thg 7 2025 Mixto 1 - 0 Capital
- thg 5 2025 Capital 1 - 1 Mixto
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Serie D (Play Offs: 1/32-finals)







