Capital vs Aparecidense — Serie D
Serie D · Brazil
1
1.79
X
3.45
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Capital Brasilia thắng
1
Tỷ lệ @1.79
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CAP
CapitalDự đoánAparecidenseAPA
CapitalDự đoánAparecidenseAPA
53%Kiểm soát bóng47%
10Tổng dứt điểm10
4Trúng đích4
4Phạt góc4
CAP
CapitalThực tếAparecidenseAPA
CapitalThực tếAparecidenseAPA
42%Kiểm soát bóng58%
12Tổng dứt điểm5
6Trúng đích4
5Phạt góc3
CAP
CapitalThực tế · Dự đoánAparecidenseAPA
CapitalThực tế · Dự đoánAparecidenseAPA
42%53%Kiểm soát bóng58%47%
1210Tổng dứt điểm510
64Trúng đích44
54Phạt góc34
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CAP
CapitalMỗi trậnAparecidenseAPA
CapitalMỗi trậnAparecidenseAPA
1.7Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận1.1
52%Kiểm soát bóng48%
10.1Dứt điểm / trận11.2
4.3Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CAP
CapitalTỷ lệAparecidenseAPA
CapitalTỷ lệAparecidenseAPA
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.540%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CAP
Capital
WLDWW
Capital
WLDWW
CAP
Capital
NAC
Nacional AM
1
0
1.75
5.70
Capital
NAC
Nacional AM
1
0
1.75
5.70
NAC
Nacional AM
CAP
Capital
1
0
2.12
3.90
Nacional AM
CAP
Capital
1
0
2.12
3.90
APA
Aparecidense
CAP
Capital
1
1
2.72
2.80
Aparecidense
CAP
Capital
1
1
2.72
2.80
CAP
Capital
UNI
Uniao R
2
0
1.50
6.75
Capital
UNI
Uniao R
2
0
1.50
6.75
OPE
Operario VG
CAP
Capital
1
5
3.65
2.27
Operario VG
CAP
Capital
1
5
3.65
2.27
GOI
Goiatuba
CAP
Capital
1
1
2.75
3.15
Goiatuba
CAP
Capital
1
1
2.75
3.15
CAP
Capital
CEI
Ceilandia
2
1
1.72
6.00
Capital
CEI
Ceilandia
2
1
1.72
6.00
CAP
Capital
MIX
Mixto
1
0
2.05
3.90
Capital
MIX
Mixto
1
0
2.05
3.90
MIX
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
CAP
Capital
OPE
Operario MS
2
2
2.07
3.70
Capital
OPE
Operario MS
2
2
2.07
3.70
APA
Aparecidense
DDDLD
Aparecidense
DDDLD
APA
Aparecidense
CAP
Capital
1
1
2.72
2.80
Aparecidense
CAP
Capital
1
1
2.72
2.80
GAM
Gama
APA
Aparecidense
2
2
1.47
6.90
Gama
APA
Aparecidense
2
2
1.47
6.90
APA
Aparecidense
PRI
Primavera AC
1
1
1.68
5.20
Aparecidense
PRI
Primavera AC
1
1
1.68
5.20
LUV
Luverdense
APA
Aparecidense
1
0
2.15
3.50
Luverdense
APA
Aparecidense
1
0
2.15
3.50
INH
Inhumas
APA
Aparecidense
1
1
4.50
1.75
Inhumas
APA
Aparecidense
1
1
4.50
1.75
APA
Aparecidense
BRA
Brasiliense
2
1
2.85
2.42
Aparecidense
BRA
Brasiliense
2
1
2.85
2.42
BRA
Brasiliense
APA
Aparecidense
1
1
1.87
4.10
Brasiliense
APA
Aparecidense
1
1
1.87
4.10
APA
Aparecidense
INH
Inhumas
3
1
1.60
5.90
Aparecidense
INH
Inhumas
3
1
1.60
5.90
APA
Aparecidense
LUV
Luverdense
0
1
2.25
3.70
Aparecidense
LUV
Luverdense
0
1
2.25
3.70
PRI
Primavera AC
APA
Aparecidense
1
3
2.90
2.50
Primavera AC
APA
Aparecidense
1
3
2.90
2.50
Đối đầu
CAP
Capital
Capital0·1·2
AparecidenseAPA

- thg 6 2026 Aparecidense 1 - 1 Capital
- thg 7 2025 Aparecidense 2 - 1 Capital
- thg 4 2025 Capital 0 - 1 Aparecidense

