Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Calvary vs URA SC — Premier League

Premier League · Uganda
1 5.80
X 3.90
2 1.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
57%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.29 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Calvary 13%@5.80
Hòa 39%@3.90
URA SC 48%@1.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 43%@1.71
Xỉu 3.5 57%@1.29
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@1.95
Không 44%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CalvaryMỗi trậnURA SC
0.5
Bàn thắng / trận
1.1
1.9
Bàn thua / trận
1.6
49
% kiểm soát bóng
51
1.2
Dứt điểm / trận
10.8
0.3
Phạt góc / trận
5.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CalvaryTỷ lệURA SC
0
Trận thắng
2
5
Tài 1.5
5
3
Tài 2.5
5
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Calvary WDDWL
W 23 May Calvary NEC 2 0
D 19 May UPDF Calvary 0 0 1.50 6.75
D 12 May URA Calvary 1 1 1.34 9.00
W 6 May Calvary Police 1 0
L 29 Apr Entebbe UPPC Calvary 2 0 1.35 9.50
W 25 Apr Calvary KCCA 1 0
D 22 Apr Kitara Calvary 0 0 1.12 20.00
D 15 Apr Calvary Lugazi 0 0
W 11 Apr Calvary Buhimba S 2 0
L 14 Mar Vipers Calvary 1 0 1.09 17.50
URA SC WDDDD
W 22 May Buhimba S URA 0 3
D 19 May URA KCCA 0 0
D 12 May URA Calvary 1 1 1.34 9.00
D 8 May Vipers URA 1 1 1.40 8.50
D 28 Apr URA Maroons 2 2 1.85 4.55
D 24 Apr UPDF URA 0 0 2.62 2.85
L 21 Apr Police URA 2 1 2.35 3.35
D 16 Apr URA BUL 1 1 2.60 3.30
L 9 Apr NEC URA 1 0 2.15 3.90
L 14 Mar Express URA SC 3 1 3.10 2.30

Đối đầu

Calvary
0·1·0
URA SC
  • May 2026 URA 1 - 1 Calvary

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Vipers 38 +50 91
2 Villa 47 +34 87
3 KCCA 45 +28 83
4 NEC 35 +10 65
5 URA 48 +2 65
6 Maroons 46 +8 62
7 Express 45 +1 60
8 Kitara 33 +22 59
9 BUL 40 +8 58
10 Police 28 +9 43
11 Mbarara C 44 -25 41
12 UPDF 44 -30 39
13 Wakiso G 31 -17 28
14 Lugazi 24 -10 27
15 Bright S 30 -16 26
16 Entebbe UPPC 10 +6 21
17 Gaddafi 12 -16 8
18 Busoga U 10 -12 6
19 Buhimba 9 -16 4
20 Calvary 8 -10 2
21 Mbale H 14 -25 1
22 Arua H 1 -1 0