Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Cacahuatique vs FAS — Primera Division

Primera Division · El Salvador
1 5.10
X 3.60
2 1.73

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
52%Xác suất
FAS thắng 2 Tỷ lệ @1.73 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Cacahuatique 20%@5.10
Hòa 28%@3.60
FAS 52%@1.73
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 57%@1.90
Xỉu 2.5 43%@2.52
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.87
Không 57%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CacahuatiqueMỗi trậnFAS
0.9
Bàn thắng / trận
2.6
1.2
Bàn thua / trận
0.9
47
% kiểm soát bóng
53
7.3
Dứt điểm / trận
8.3
3.5
Phạt góc / trận
4.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CacahuatiqueTỷ lệFAS
3
Trận thắng
7
7
Tài 1.5
9
3
Tài 2.5
6
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Cacahuatique DDDWL
D 16 Aug Alianza Cacahuatique 0 0 2.00 4.90
D 9 Aug Cacahuatique Fuerte S 0 0 2.00 3.70
D 2 Aug Cacahuatique Aguila 2 2 3.85 1.97
W 28 Jul Cacahuatique Atletico B 4 2 2.20 3.15
L 25 Jul Cacahuatique Isidro M 2 4 2.67 2.67
D 10 May FAS Cacahuatique 1 1 1.37 7.60
FAS LWDLW
L 17 Aug Platense FAS 2 1 4.10 1.92
W 13 Aug FAS Verdes 4 1 1.36 7.70
D 10 Aug FAS Atletico B 1 1 1.47 7.50
L 7 Aug CD Motagua FAS 1 0 2.07 3.80
W 3 Aug Inca Aruba FAS 0 4 6.00 1.50
L 31 Jul Isidro M FAS 2 0 2.65 2.72

Đối đầu

Cacahuatique
1·1·4
FAS
  • May 2026 FAS 1 - 1 Cacahuatique
  • Apr 2026 FAS 3 - 0 Cacahuatique
  • Feb 2026 Cacahuatique 0 - 1 FAS
  • Nov 2025 FAS 0 - 1 Cacahuatique
  • Nov 2025 Cacahuatique 2 - 3 FAS
  • Nov 2025 FAS 2 - 1 Cacahuatique

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Firpo 22 +23 50
2 FAS 22 +24 44
3 Alianza 22 +17 44
4 Isidro Metapán 22 +5 36
5 Águila 22 +2 33
7 Cacahuatique 22 -1 27
8 Platense 22 +3 26
10 Zacatecoluca 22 -10 18
11 Hércules 22 -30 17
12 Inter 22 -13 16

Chú thích

  • Playoffs