Cəbrayil vs Zaqatala — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
2.50
X
3.25
2
2.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CəB
CəbrayilMỗi trậnZaqatalaZAQ
CəbrayilMỗi trậnZaqatalaZAQ
1.3
Bàn thắng / trận
0.82.4
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CəB
CəbrayilTỷ lệZaqatalaZAQ
CəbrayilTỷ lệZaqatalaZAQ
10%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
40%70%
Tài 2.5
40%80%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CəB
Cəbrayil
LLLLW
Cəbrayil
LLLLW
CəB
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
SAF
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
CəB
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
SəB
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
SAH
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
MOI
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
DIF
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
CEB
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
CEB
Cebrayil
SAB
Sabail
1
4
5.20
1.60
Cebrayil
SAB
Sabail
1
4
5.20
1.60
ZAQ
Zaqatala
WLLLL
Zaqatala
WLLLL
ZAQ
Zaqatala
SAF
Safa Baku
2
1
17.50
1.12
Zaqatala
SAF
Safa Baku
2
1
17.50
1.12
BAK
Baku S
ZAQ
Zaqatala
3
0
1.55
5.75
Baku S
ZAQ
Zaqatala
3
0
1.55
5.75
ZAQ
Zaqatala
SəB
Səbail
0
3
5.20
1.62
Zaqatala
SəB
Səbail
0
3
5.20
1.62
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
ZAQ
Zaqatala
SAH
Sahdag
0
1
–
–
Zaqatala
SAH
Sahdag
0
1
–
–
MOI
MOIK
ZAQ
Zaqatala
2
1
2.10
4.90
MOIK
ZAQ
Zaqatala
2
1
2.10
4.90
ZAQ
Zaqatala
DIF
Difai Agsu
1
0
1.92
3.80
Zaqatala
DIF
Difai Agsu
1
0
1.92
3.80
SHI
Shimal
ZAQ
Zaqatala
0
0
3.20
2.12
Shimal
ZAQ
Zaqatala
0
0
3.20
2.12
CEB
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
ZAQ
Zaqatala
SHI
Shimal
3
4
1.31
7.50
Zaqatala
SHI
Shimal
3
4
1.31
7.50
Đối đầu
CəB
Cəbrayil
Cəbrayil2·0·1
ZaqatalaZAQ

- thg 3 2026 Cebrayil 1 - 0 Zaqatala
- thg 9 2025 Zaqatala 1 - 0 Cəbrayil
- thg 5 2025 Cəbrayil 1 - 0 Zaqatala
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation











