Cəbrayil vs Qaradag L — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
2.55
X
2.90
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CəB
CəbrayilMỗi trậnQaradag LQAR
CəbrayilMỗi trậnQaradag LQAR
0.5
Bàn thắng / trận
1.01.7
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CəB
CəbrayilTỷ lệQaradag LQAR
CəbrayilTỷ lệQaradag LQAR
0%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CəB
Cəbrayil
LLLLW
Cəbrayil
LLLLW
CəB
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
SAF
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
CəB
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
SəB
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
SAH
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
CəB
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
MOI
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
DIF
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
CEB
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
QAR
Qaradag L
LLLDL
Qaradag L
LLLDL
SIM
Simal
QAR
Qaradag L
2
1
3.25
2.03
Simal
QAR
Qaradag L
2
1
3.25
2.03
QAR
Qaradag L
MIL
Mil-Mugan
2
3
–
–
Qaradag L
MIL
Mil-Mugan
2
3
–
–
QAR
Qaradag L
QAB
Qabala
0
3
–
–
Qaradag L
QAB
Qabala
0
3
–
–
KAR
Karvan
QAR
Qaradag L
2
2
–
–
Karvan
QAR
Qaradag L
2
2
–
–
QAR
Qaradag L
MOI
MOIK
0
1
2.60
2.70
Qaradag L
MOI
MOIK
0
1
2.60
2.70
MIL
Mil-Mugan
QAR
Qaradag L
3
1
–
–
Mil-Mugan
QAR
Qaradag L
3
1
–
–
QAR
Qaradag L
DIF
Difai Agsu
3
1
1.73
4.10
Qaradag L
DIF
Difai Agsu
3
1
1.73
4.10
BAK
Baku S
QAR
Qaradag L
0
1
2.10
3.40
Baku S
QAR
Qaradag L
0
1
2.10
3.40
QAR
Qaradag L
ENE
Energetik
0
0
2.50
2.80
Qaradag L
ENE
Energetik
0
0
2.50
2.80
ZAQ
Zaqatala
QAR
Qaradag L.
0
0
2.35
2.63
Zaqatala
QAR
Qaradag L.
0
0
2.35
2.63
Đối đầu
CəB
Cəbrayil
Cəbrayil0·0·1
Qaradag LQAR

- thg 1 2025 Qaradag L. 2 - 0 Cəbrayil
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















