Cəbrayil vs Mingəcevir — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
9.00
X
4.60
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Mingəcevir thắng
2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CəB
CəbrayilMỗi trậnMingəcevirMIN
CəbrayilMỗi trậnMingəcevirMIN
1.4Bàn thắng / trận1.9
2.0Bàn thua / trận0.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CəB
CəbrayilTỷ lệMingəcevirMIN
CəbrayilTỷ lệMingəcevirMIN
20%Trận thắng60%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CəB
Cəbrayil
WWWLL
Cəbrayil
WWWLL
MIN
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
CəB
Cəbrayil
XAN
Xankəndi FK
2
1
2.27
2.82
Cəbrayil
XAN
Xankəndi FK
2
1
2.27
2.82
SIM
Simal
CəB
Cəbrayil
1
2
2.40
2.45
Simal
CəB
Cəbrayil
1
2
2.40
2.45
CəB
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
SAF
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
CəB
Cəbrayil
BAK
Baku Sporting
2
3
5.10
1.63
Cəbrayil
BAK
Baku Sporting
2
3
5.10
1.63
SəB
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
SAH
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
CəB
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
MOI
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
MIN
Mingəcevir
LLDLW
Mingəcevir
LLDLW
MIN
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
SəB
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
QAB
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
MIN
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
MIN
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
SAH
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
MIN
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
SIM
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Đối đầu
CəB
Cəbrayil
Cəbrayil2·1·2
MingəcevirMIN

- thg 9 2026 Mingəcevir 0 - 3 Cəbrayil
- thg 12 2025 Mingəçevir 2 - 0 Cəbrayil
- thg 9 2025 Cəbrayil 1 - 3 Mingəçevir
- thg 4 2025 Cəbrayil 2 - 0 Mingəçevir
- thg 2 2025 Mingəçevir 0 - 0 Cəbrayil
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation











