Buxoro vs Sogdiana — Cup
Cup · Uzbekistan
1
2.85
X
3.00
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUX
BuxoroMỗi trậnSogdianaSOG
BuxoroMỗi trậnSogdianaSOG
1.5Bàn thắng / trận1.9
1.4Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUX
BuxoroTỷ lệSogdianaSOG
BuxoroTỷ lệSogdianaSOG
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.5100%
50%Tài 2.560%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUX
Buxoro
LLDWW
Buxoro
LLDWW
BUX
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
QIZ
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
KOK
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
BUX
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
BUX
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
PAK
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
NEF
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
SOG
Sogdiana
DWWLW
Sogdiana
DWWLW
XOR
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
SOG
Sogdiana
MAS
Mash'al
5
2
1.28
9.00
Sogdiana
MAS
Mash'al
5
2
1.28
9.00
SOG
Sogdiana
JAY
Jayxun
2
0
–
–
Sogdiana
JAY
Jayxun
2
0
–
–
NEF
Neftchi
SOG
Sogdiana
3
0
1.39
6.80
Neftchi
SOG
Sogdiana
3
0
1.39
6.80
SOG
Sogdiana
QIZ
Qizilqum
2
1
1.78
4.35
Sogdiana
QIZ
Qizilqum
2
1
1.78
4.35
SUR
Surkhon
SOG
Sogdiana
1
3
3.35
2.02
Surkhon
SOG
Sogdiana
1
3
3.35
2.02
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
MAS
Mash'al
SOG
Sogdiana
1
3
4.00
1.87
Mash'al
SOG
Sogdiana
1
3
4.00
1.87
LOK
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
SOG
Sogdiana
NEF
Neftchi
1
5
5.90
1.52
Sogdiana
NEF
Neftchi
1
5
5.90
1.52
Đối đầu
BUX
Buxoro
Buxoro2·1·0
SogdianaSOG

- thg 5 2026 Buxoro 2 - 1 Sogdiana
- thg 10 2025 Buxoro 2 - 0 Sogdiana
- thg 5 2025 Sogdiana 1 - 1 Buxoro
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











