Buxoro vs Olmaliq — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.65
X
3.35
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
65%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BUX
BuxoroDự đoánOlmaliqOLM
BuxoroDự đoánOlmaliqOLM
44%Kiểm soát bóng56%
10Tổng dứt điểm12
4Trúng đích6
4Phạt góc7
2Thẻ vàng2
BUX
BuxoroThực tếOlmaliqOLM
BuxoroThực tếOlmaliqOLM
47%Kiểm soát bóng53%
13Tổng dứt điểm10
7Trúng đích5
7Phạt góc8
1Thẻ vàng1
BUX
BuxoroThực tế · Dự đoánOlmaliqOLM
BuxoroThực tế · Dự đoánOlmaliqOLM
47%44%Kiểm soát bóng53%56%
1310Tổng dứt điểm1012
74Trúng đích56
74Phạt góc87
12Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUX
BuxoroMỗi trậnOlmaliqOLM
BuxoroMỗi trậnOlmaliqOLM
1.2Bàn thắng / trận2.2
1.3Bàn thua / trận1.4
46%Kiểm soát bóng55%
10.5Dứt điểm / trận11.8
4.0Phạt góc / trận7.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUX
BuxoroTỷ lệOlmaliqOLM
BuxoroTỷ lệOlmaliqOLM
40%Trận thắng70%
70%Tài 1.590%
50%Tài 2.590%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUX
Buxoro
LLLDW
Buxoro
LLLDW
BUN
Bunyodkor
BUX
Buxoro
2
1
3.50
2.00
Bunyodkor
BUX
Buxoro
2
1
3.50
2.00
BUX
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
QIZ
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
KOK
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
BUX
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
PAK
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
NEF
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
OLM
Olmaliq
WWLWD
Olmaliq
WWLWD
SOG
Sogdiana
OLM
Olmaliq
1
2
2.67
2.40
Sogdiana
OLM
Olmaliq
1
2
2.67
2.40
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
2
1
1.26
8.75
Olmaliq
XOR
Xorazm
2
1
1.26
8.75
OLM
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
SUR
Surkhon
OLM
Olmaliq
0
0
3.70
1.95
Surkhon
OLM
Olmaliq
0
0
3.70
1.95
OLM
Olmaliq
DIN
Dinamo S
0
1
1.97
3.50
Olmaliq
DIN
Dinamo S
0
1
1.97
3.50
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
OLM
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
OLM
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
KOK
Kokand-1912
OLM
Olmaliq
1
4
3.25
2.20
Kokand-1912
OLM
Olmaliq
1
4
3.25
2.20
Đối đầu
BUX
Buxoro
Buxoro1·0·3
OlmaliqOLM

- thg 4 2026 Olmaliq 3 - 2 Buxoro
- thg 8 2025 Buxoro 0 - 2 Olmaliq
- thg 6 2025 Buxoro 3 - 1 Olmaliq
- thg 3 2025 Olmaliq 2 - 1 Buxoro
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















