BuxDu vs Respublika FA — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
2.45
X
3.40
2
2.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUX
BuxDuMỗi trậnRespublika FARES
BuxDuMỗi trậnRespublika FARES
1.1Bàn thắng / trận1.5
2.3Bàn thua / trận2.1
44%Kiểm soát bóng53%
8.4Dứt điểm / trận8.8
2.0Phạt góc / trận3.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUX
BuxDuTỷ lệRespublika FARES
BuxDuTỷ lệRespublika FARES
30%Trận thắng30%
100%Tài 1.580%
60%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUX
BuxDu
LLLLL
BuxDu
LLLLL
BUX
BuxDu
KAT
Kattaqurgon
0
2
4.05
1.70
BuxDu
KAT
Kattaqurgon
0
2
4.05
1.70
OLI
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
BUX
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
ARA
Aral
BUX
BuxDu
2
0
–
–
Aral
BUX
BuxDu
2
0
–
–
BUX
BuxDu
GAZ
Gazalkent
1
3
4.70
1.62
BuxDu
GAZ
Gazalkent
1
3
4.70
1.62
BUX
BuxDu
SHO
Shortan
2
4
3.75
1.80
BuxDu
SHO
Shortan
2
4
3.75
1.80
JAY
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
BUX
BuxDu
PAK
Pakhtakor II
2
0
2.47
2.62
BuxDu
PAK
Pakhtakor II
2
0
2.47
2.62
BUX
BuxDu
QIZ
Qiziriq
2
0
2.32
2.75
BuxDu
QIZ
Qiziriq
2
0
2.32
2.75
BUX
BuxDu
YAY
Yaypan
2
1
4.75
1.55
BuxDu
YAY
Yaypan
2
1
4.75
1.55
RES
Respublika FA
LWLDL
Respublika FA
LWLDL
RES
Respublika FA
FAR
FarDu
2
3
4.55
1.57
Respublika FA
FAR
FarDu
2
3
4.55
1.57
KAT
Kattaqurgon
RES
Respublika FA
1
3
1.54
5.30
Kattaqurgon
RES
Respublika FA
1
3
1.54
5.30
RES
Respublika FA
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika FA
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
RES
Respublika FA
ARA
Aral
0
0
–
–
Respublika FA
ARA
Aral
0
0
–
–
RES
Respublika FA
GAZ
Gazalkent
0
7
2.47
2.67
Respublika FA
GAZ
Gazalkent
0
7
2.47
2.67
SHO
Shortan
RES
Respublika FA
2
1
1.57
4.90
Shortan
RES
Respublika FA
2
1
1.57
4.90
RES
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
PAK
Pakhtakor II
RES
Respublika FA
0
3
3.45
1.93
Pakhtakor II
RES
Respublika FA
0
3
3.45
1.93
RES
Respublika FA
QIZ
Qiziriq
4
2
1.42
6.70
Respublika FA
QIZ
Qiziriq
4
2
1.42
6.70
YAY
Yaypan
RES
Respublika FA
1
0
1.73
4.05
Yaypan
RES
Respublika FA
1
0
1.73
4.05
Đối đầu
BUX
BuxDu
BuxDu0·0·1
Respublika FARES

- thg 4 2026 Respublika FA 1 - 0 BuxDu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















