BuxDu vs Metalourg — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
7.30
X
4.40
2
1.36
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUX
BuxDuMỗi trậnMetalourgMET
BuxDuMỗi trậnMetalourgMET
1.1
Bàn thắng / trận
2.22.1
Bàn thua / trận
1.046%
Kiểm soát bóng
52%8.1
Dứt điểm / trận
10.11.6
Phạt góc / trận
4.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUX
BuxDuTỷ lệMetalourgMET
BuxDuTỷ lệMetalourgMET
30%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUX
BuxDu
LLLLW
BuxDu
LLLLW
ARA
Aral
BUX
BuxDu
2
0
–
–
Aral
BUX
BuxDu
2
0
–
–
BUX
BuxDu
GAZ
Gazalkent
1
3
4.70
1.62
BuxDu
GAZ
Gazalkent
1
3
4.70
1.62
BUX
BuxDu
SHO
Shortan
2
4
3.75
1.80
BuxDu
SHO
Shortan
2
4
3.75
1.80
JAY
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
BUX
BuxDu
PAK
Pakhtakor II
2
0
2.47
2.62
BuxDu
PAK
Pakhtakor II
2
0
2.47
2.62
BUX
BuxDu
QIZ
Qiziriq
2
0
2.32
2.75
BuxDu
QIZ
Qiziriq
2
0
2.32
2.75
BUX
BuxDu
YAY
Yaypan
2
1
4.75
1.55
BuxDu
YAY
Yaypan
2
1
4.75
1.55
LOC
Lochin
BUX
BuxDu
4
0
1.34
4.90
Lochin
BUX
BuxDu
4
0
1.34
4.90
BUX
BuxDu
FAR
FarDu
1
1
4.70
1.57
BuxDu
FAR
FarDu
1
1
4.70
1.57
KAT
Kattaqurgon
BUX
BuxDu
1
0
1.50
5.20
Kattaqurgon
BUX
BuxDu
1
0
1.50
5.20
MET
Metalourg
WWDLW
Metalourg
WWDLW
QIZ
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
RES
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
SHO
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
MET
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
JAY
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Đối đầu
BUX
BuxDu
BuxDu0·0·1
MetalourgMET

- thg 4 2026 Metalourg 3 - 0 BuxDu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















