Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

BuxDu vs Metalourg — Pro League A

Pro League A · Uzbekistan
1 7.30
X 4.40
2 1.36

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BuxDuMỗi trậnMetalourg
1.1
Bàn thắng / trận
2.2
2.1
Bàn thua / trận
1.0
46%
Kiểm soát bóng
52%
8.1
Dứt điểm / trận
10.1
1.6
Phạt góc / trận
4.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BuxDuTỷ lệMetalourg
30%
Trận thắng
40%
90%
Tài 1.5
80%
50%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

BuxDu LLLLW
L 15 thg 8 Aral BuxDu 2 0
L 9 thg 8 BuxDu Gazalkent 1 3 4.70 1.62
L 5 thg 8 BuxDu Shortan 2 4 3.75 1.80
L 31 thg 7 Jayxun BuxDu 5 1 1.98 3.40
W 24 thg 7 BuxDu Pakhtakor II 2 0 2.47 2.62
W 10 thg 6 BuxDu Qiziriq 2 0 2.32 2.75
W 5 thg 6 BuxDu Yaypan 2 1 4.75 1.55
L 31 thg 5 Lochin BuxDu 4 0 1.34 4.90
D 6 thg 5 BuxDu FarDu 1 1 4.70 1.57
L 30 thg 4 Kattaqurgon BuxDu 1 0 1.50 5.20
Metalourg WWDLW
W 20 thg 8 Qiziriq Metalourg 0 3
W 15 thg 8 Respublika Metalourg 1 3 4.55 1.62
D 10 thg 8 Metalourg Yaypan 1 1 1.27 8.75
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82
W 8 thg 6 Metalourg FarDu 7 0 1.70 4.10
L 4 thg 6 Shortan Metalourg 1 0 2.80 2.30
D 31 thg 5 Metalourg Kattaqurgon 1 1 1.68 4.35
L 5 thg 5 Jayxun Metalourg 2 0 3.90 1.75

Đối đầu

BuxDu
0·0·1
Metalourg
  • thg 4 2026 Metalourg 3 - 0 BuxDu

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Aral 16 +23 39
2 Shortan 16 +7 33
3 Kattaqurgon 16 +8 30
4 FarDu 16 +6 29
5 Metalourg 16 +23 28
6 Olimpik-Mobiuz 16 +14 28
7 Lochin 16 +7 28
8 Gazalkent 16 +11 27
9 Yaypan 17 -8 21
10 Jayxun 17 -5 18
11 Respublika FA 15 -9 13
12 BuxDu 15 -22 10
13 Pakhtakor II 16 -29 7
14 Qiziriq 16 -26 4

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs