Busan T vs Daejeon K — K3 League
K3 League · Hàn Quốc
1
3.05
X
3.15
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BUS
Busan TChỉ sốDaejeon KDAE
Busan TChỉ sốDaejeon KDAE
48%
Kiểm soát bóng
52%11
Tổng dứt điểm
106
Trúng đích
55
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUS
Busan TMỗi trậnDaejeon KDAE
Busan TMỗi trậnDaejeon KDAE
1.9
Bàn thắng / trận
1.90.8
Bàn thua / trận
0.545%
Kiểm soát bóng
46%10.7
Dứt điểm / trận
8.64.7
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUS
Busan TTỷ lệDaejeon KDAE
Busan TTỷ lệDaejeon KDAE
50%
Trận thắng
70%90%
Tài 1.5
50%60%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUS
Busan T
DWWWW
Busan T
DWWWW
BUS
Busan T
JIN
Jinju C
1
1
2.05
3.65
Busan T
JIN
Jinju C
1
1
2.05
3.65
YAN
Yangpyeong
BUS
Busan T
2
4
3.40
2.17
Yangpyeong
BUS
Busan T
2
4
3.40
2.17
BUS
Busan T
SUW
Suwon B
2
1
4.50
1.67
Busan T
SUW
Suwon B
2
1
4.50
1.67
SIH
Siheung C
BUS
Busan T
0
2
1.87
4.05
Siheung C
BUS
Busan T
0
2
1.87
4.05
BUS
Busan T
GIJ
Gijang U
2
1
1.25
10.50
Busan T
GIJ
Gijang U
2
1
1.25
10.50
BUS
Busan T
GYE
Gyeongju HNP
1
1
2.72
2.57
Busan T
GYE
Gyeongju HNP
1
1
2.72
2.57
POC
Pocheon
BUS
Busan T
1
1
1.91
3.90
Pocheon
BUS
Busan T
1
1
1.91
3.90
JEO
Jeonbuk II
BUS
Busan T
1
2
4.15
1.83
Jeonbuk II
BUS
Busan T
1
2
4.15
1.83
BUS
Busan T
CHU
Chuncheon
2
3
1.95
4.00
Busan T
CHU
Chuncheon
2
3
1.95
4.00
YEO
Yeoju Sejong
BUS
Busan T
1
1
3.40
2.25
Yeoju Sejong
BUS
Busan T
1
1
3.40
2.25
DAE
Daejeon K
DLLWD
Daejeon K
DLLWD
POC
Pocheon
DAE
Daejeon K
1
1
2.20
3.30
Pocheon
DAE
Daejeon K
1
1
2.20
3.30
DAE
Daejeon K
GYE
Gyeongju HNP
0
1
2.10
3.40
Daejeon K
GYE
Gyeongju HNP
0
1
2.10
3.40
POC
Pocheon
DAE
Daejeon K
2
0
2.30
3.15
Pocheon
DAE
Daejeon K
2
0
2.30
3.15
DAE
Daejeon K
JEO
Jeonbuk II
4
0
1.44
6.60
Daejeon K
JEO
Jeonbuk II
4
0
1.44
6.60
CHU
Chuncheon
DAE
Daejeon K
3
3
3.15
2.22
Chuncheon
DAE
Daejeon K
3
3
3.15
2.22
YEO
Yeoju Sejong
DAE
Daejeon K
1
0
3.75
2.07
Yeoju Sejong
DAE
Daejeon K
1
0
3.75
2.07
DAE
Daejeon K
MOK
Mokpo City
3
0
1.52
7.25
Daejeon K
MOK
Mokpo City
3
0
1.52
7.25
DAN
Dangjin C
DAE
Daejeon K
0
1
4.00
1.88
Dangjin C
DAE
Daejeon K
0
1
4.00
1.88
GAN
Gangneung C
DAE
Daejeon K
0
3
3.15
2.38
Gangneung C
DAE
Daejeon K
0
3
3.15
2.38
ULS
Ulsan Citizen
DAE
Daejeon K
0
1
3.35
2.22
Ulsan Citizen
DAE
Daejeon K
0
1
3.35
2.22
Đối đầu
BUS
Busan T
Busan T0·3·2
Daejeon KDAE

- thg 3 2026 Busan T 0 - 0 Daejeon K
- thg 9 2025 Busan T 1 - 2 Daejeon K
- thg 5 2025 Daejeon K 2 - 0 Busan T
- thg 8 2024 Daejeon K 0 - 0 Busan T
- thg 4 2024 Busan T 0 - 0 Daejeon K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















