Burkina Faso vs Ethiopia — World Cup - Qualification Africa
World Cup - Qualification Africa · Thế Giới
1
1.17
X
6.00
2
18.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
48%Xác suất
Burkina Faso thắng
1
Tỷ lệ @1.17
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUR
Burkina FasoMỗi trậnEthiopiaETH
Burkina FasoMỗi trậnEthiopiaETH
1.6Bàn thắng / trận1.0
1.0Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUR
Burkina FasoTỷ lệEthiopiaETH
Burkina FasoTỷ lệEthiopiaETH
50%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.540%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUR
Burkina Faso
LWDDL
Burkina Faso
LWDDL
ARG
Argentina
BUR
Burkina Faso
7
0
1.02
70.00
Argentina
BUR
Burkina Faso
7
0
1.02
70.00
CEN
Central A
BUR
Burkina Faso
0
1
9.50
1.36
Central A
BUR
Burkina Faso
0
1
9.50
1.36
BUR
Burkina Faso
BEN
Benin
1
1
1.50
7.30
Burkina Faso
BEN
Benin
1
1
1.50
7.30
BEL
Belarus
BUR
Burkina Faso
2
2
2.79
2.80
Belarus
BUR
Burkina Faso
2
2
2.79
2.80
RUS
Russia
BUR
Burkina Faso
3
0
1.49
6.40
Russia
BUR
Burkina Faso
3
0
1.49
6.40
BUR
Burkina Faso
GUI
Guinea Bissau
1
1
1.27
12.50
Burkina Faso
GUI
Guinea Bissau
1
1
1.27
12.50
BUR
Burkina Faso
GUI
Guinea Bissau
5
0
1.40
8.50
Burkina Faso
GUI
Guinea Bissau
5
0
1.40
8.50
IVO
Ivory Coast
BUR
Burkina Faso
3
0
2.00
5.20
Ivory Coast
BUR
Burkina Faso
3
0
2.00
5.20
SUD
Sudan
BUR
Burkina Faso
0
2
7.00
1.82
Sudan
BUR
Burkina Faso
0
2
7.00
1.82
ALG
Algeria
BUR
Burkina Faso
1
0
2.02
4.00
Algeria
BUR
Burkina Faso
1
0
2.02
4.00
ETH
Ethiopia
LLDDW
Ethiopia
LLDDW
ETH
Ethiopia
SEN
Senegal
0
1
9.75
1.38
Ethiopia
SEN
Senegal
0
1
9.75
1.38
SUD
Sudan
ETH
Ethiopia
1
0
2.02
4.25
Sudan
ETH
Ethiopia
1
0
2.02
4.25
DC
DC United
ETH
Ethiopia
0
0
–
–
DC United
ETH
Ethiopia
0
0
–
–
ETH
Ethiopia
MAL
Malawi
1
1
2.60
2.90
Ethiopia
MAL
Malawi
1
1
2.60
2.90
ETH
Ethiopia
MAL
Malawi
1
0
2.50
3.60
Ethiopia
MAL
Malawi
1
0
2.50
3.60
ETH
Ethiopia
SAO
Sao T
1
0
1.37
9.00
Ethiopia
SAO
Sao T
1
0
1.37
9.00
SAO
Sao T
ETH
Ethiopia
0
3
5.00
1.83
Sao T
ETH
Ethiopia
0
3
5.00
1.83
ETH
Ethiopia
GUI
Guinea Bissau
1
0
5.50
1.70
Ethiopia
GUI
Guinea Bissau
1
0
5.50
1.70
SIE
Sierra Leone
ETH
Ethiopia
2
0
2.35
3.20
Sierra Leone
ETH
Ethiopia
2
0
2.35
3.20
EGY
Egypt
ETH
Ethiopia
2
0
1.17
21.00
Egypt
ETH
Ethiopia
2
0
1.17
21.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

