Bunyodkor vs Lokomotiv — Cup
Cup · Uzbekistan
1
6.30
X
4.30
2
1.41
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.55
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BUN
BunyodkorChỉ sốLokomotivLOK
BunyodkorChỉ sốLokomotivLOK
46%Kiểm soát bóng54%
5Tổng dứt điểm11
2Trúng đích5
4Phạt góc5
1Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUN
BunyodkorMỗi trậnLokomotivLOK
BunyodkorMỗi trậnLokomotivLOK
0.7Bàn thắng / trận2.2
2.2Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng53%
5.9Dứt điểm / trận10.1
4.7Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUN
BunyodkorTỷ lệLokomotivLOK
BunyodkorTỷ lệLokomotivLOK
0%Trận thắng50%
50%Tài 1.5100%
50%Tài 2.580%
40%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUN
Bunyodkor
LLLLL
Bunyodkor
LLLLL
NAS
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
BUN
Bunyodkor
SUR
Surkhon
0
1
2.47
2.57
Bunyodkor
SUR
Surkhon
0
1
2.47
2.57
LOK
Lokomotiv
BUN
Bunyodkor
4
1
1.62
4.70
Lokomotiv
BUN
Bunyodkor
4
1
1.62
4.70
BUN
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
NAV
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
BUN
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
BUN
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
KOK
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
LOK
Lokomotiv
WDWWL
Lokomotiv
WDWWL
LOK
Lokomotiv
MAS
Mash'al
3
0
1.25
9.25
Lokomotiv
MAS
Mash'al
3
0
1.25
9.25
NAV
Navbahor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.55
5.40
Navbahor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.55
5.40
LOK
Lokomotiv
BUN
Bunyodkor
4
1
1.62
4.70
Lokomotiv
BUN
Bunyodkor
4
1
1.62
4.70
XOR
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
KOK
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
LOK
Lokomotiv
DIN
Dinamo S
2
1
2.22
3.00
Lokomotiv
DIN
Dinamo S
2
1
2.22
3.00
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
LOK
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
PAK
Pakhtakor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.53
5.40
Pakhtakor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.53
5.40
Đối đầu
BUN
Bunyodkor
Bunyodkor1·0·1
LokomotivLOK

- thg 8 2026 Lokomotiv 4 - 1 Bunyodkor
- thg 4 2026 Bunyodkor 2 - 0 Lokomotiv
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















