Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Bunyodkor vs Lokomotiv — Cup

Cup · Uzbekistan
1 6.30
X 4.30
2 1.41

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.55 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Bunyodkor 8%@6.30
Hòa 56%@4.30
Lokomotiv 36%@1.41
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 76%@1.16
Xỉu 1.5 24%@3.67
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@1.82
Không 43%@1.90

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

BunyodkorChỉ sốLokomotiv
46%Kiểm soát bóng54%
5Tổng dứt điểm11
2Trúng đích5
4Phạt góc5
1Thẻ vàng2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BunyodkorMỗi trậnLokomotiv
0.7Bàn thắng / trận2.2
2.2Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng53%
5.9Dứt điểm / trận10.1
4.7Phạt góc / trận4.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BunyodkorTỷ lệLokomotiv
0%Trận thắng50%
50%Tài 1.5100%
50%Tài 2.580%
40%BTTS90%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bunyodkor LLLLL
L 9 thg 9 Nasaf Bunyodkor 3 0 1.33 7.50
L 4 thg 9 Bunyodkor Surkhon 0 1 2.47 2.57
L 26 thg 8 Lokomotiv Bunyodkor 4 1 1.62 4.70
L 20 thg 8 Bunyodkor Kokand-1912 0 1 2.95 2.32
L 14 thg 8 Navbahor Bunyodkor 4 3 1.33 8.00
L 8 thg 8 Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 26 thg 7 Bunyodkor Pakhtakor 0 1 6.00 1.45
L 21 thg 7 Buxoro Bunyodkor 1 0 2.25 3.05
L 16 thg 7 Bunyodkor Nasaf 1 3 2.93 2.37
L 3 thg 5 Kokand-1912 Bunyodkor 1 0 2.25 3.20
Lokomotiv WDWWL
W 11 thg 9 Lokomotiv Mash'al 3 0 1.25 9.25
D 4 thg 9 Navbahor Lokomotiv 1 1 1.55 5.40
W 26 thg 8 Lokomotiv Bunyodkor 4 1 1.62 4.70
W 20 thg 8 Xorazm Lokomotiv 1 3 2.80 2.35
L 15 thg 8 Kokand-1912 Lokomotiv 2 1 3.10 2.27
W 7 thg 8 Lokomotiv Dinamo S 2 1 2.22 3.00
L 1 thg 8 Buxoro Lokomotiv 2 1 2.47 2.87
W 27 thg 7 Lokomotiv Sogdiana 3 1 2.05 3.55
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
D 17 thg 7 Pakhtakor Lokomotiv 1 1 1.53 5.40

Đối đầu

Bunyodkor
1·0·1
Lokomotiv
  • thg 8 2026 Lokomotiv 4 - 1 Bunyodkor
  • thg 4 2026 Bunyodkor 2 - 0 Lokomotiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sogdiana 1 +2 3
2 Lokomotiv 1 +1 3
3 Navbahor 1 +1 3
4 Neftchi 1 +1 3
5 PFKPFK Guliston 1 +1 3
8 Gazalkent 1 0 1
9 Kokand-1912 1 0 1
10 Olmaliq 1 0 1
11 Xorazm 1 0 1
12 Bunyodkor 1 -1 0
13 Nasaf 1 -1 0
14 Pakhtakor 1 -1 0
15 Surkhon 1 -1 0
16 Jayxun 1 -2 0