Bunyodkor vs Buxoro — Cup
Cup · Uzbekistan
1
1.95
X
3.30
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUN
BunyodkorMỗi trậnBuxoroBUX
BunyodkorMỗi trậnBuxoroBUX
1.7Bàn thắng / trận1.0
1.1Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUN
BunyodkorTỷ lệBuxoroBUX
BunyodkorTỷ lệBuxoroBUX
50%Trận thắng30%
100%Tài 1.560%
50%Tài 2.530%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUN
Bunyodkor
LLLLL
Bunyodkor
LLLLL
NAS
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
BUN
Bunyodkor
SUR
Surkhon
0
1
2.47
2.57
Bunyodkor
SUR
Surkhon
0
1
2.47
2.57
LOK
Lokomotiv
BUN
Bunyodkor
4
1
1.62
4.70
Lokomotiv
BUN
Bunyodkor
4
1
1.62
4.70
BUN
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
NAV
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
BUN
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
BUN
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
KOK
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
BUX
Buxoro
LLDWW
Buxoro
LLDWW
BUX
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
QIZ
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
KOK
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
BUX
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
BUX
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
PAK
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
NEF
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
Đối đầu
BUN
Bunyodkor
Bunyodkor2·0·1
BuxoroBUX

- thg 7 2026 Buxoro 1 - 0 Bunyodkor
- thg 8 2025 Bunyodkor 2 - 1 Buxoro
- thg 4 2025 Buxoro 0 - 2 Bunyodkor
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











