Bunyodkor vs Andijan (Uzb) — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.95
X
3.15
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUN
BunyodkorMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
BunyodkorMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
1.3
Bàn thắng / trận
0.90.7
Bàn thua / trận
1.146
% kiểm soát bóng
508.7
Dứt điểm / trận
7.53.2
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUN
BunyodkorTỷ lệAndijan (Uzb)AND
BunyodkorTỷ lệAndijan (Uzb)AND
6
Trận thắng
26
Tài 1.5
63
Tài 2.5
54
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUN
Bunyodkor
LLLLL
Bunyodkor
LLLLL
NAV
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
BUN
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
BUN
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
KOK
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
BUN
Bunyodkor
NAV
Navbahor
2
1
3.45
2.10
Bunyodkor
NAV
Navbahor
2
1
3.45
2.10
SOG
Sogdiana
BUN
Bunyodkor
2
3
1.98
3.80
Sogdiana
BUN
Bunyodkor
2
3
1.98
3.80
BUN
Bunyodkor
NEF
Neftchi
0
1
5.10
1.70
Bunyodkor
NEF
Neftchi
0
1
5.10
1.70
MAS
Mash'al
BUN
Bunyodkor
0
1
3.85
2.05
Mash'al
BUN
Bunyodkor
0
1
3.85
2.05
AND
Andijan (Uzb)
LLDWD
Andijan (Uzb)
LLDWD
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
AND
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
KOK
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Đối đầu
BUN
Bunyodkor
Bunyodkor2·0·2
Andijan (Uzb)AND

- Nov 2025 Bunyodkor 1 - 2 Andijan (Uzb)
- Jul 2025 Andijan 0 - 2 Bunyodkor
- Aug 2024 Bunyodkor 2 - 0 Andijan
- Mar 2024 Andijan 5 - 1 Bunyodkor
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC CL Qualifying
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















