BumProm Gomel vs Din. Minsk 2 — 1. Division
1. Division · Belarus
1
1.88
X
3.80
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BUM
BumProm GomelChỉ sốDin. Minsk 2DIN
BumProm GomelChỉ sốDin. Minsk 2DIN
2Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUM
BumProm GomelMỗi trậnDin. Minsk 2DIN
BumProm GomelMỗi trậnDin. Minsk 2DIN
1.0Bàn thắng / trận1.1
1.5Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUM
BumProm GomelTỷ lệDin. Minsk 2DIN
BumProm GomelTỷ lệDin. Minsk 2DIN
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUM
BumProm Gomel
DWLLL
BumProm Gomel
DWLLL
OSI
Osipovichy
BUM
BumProm Gomel
3
3
–
–
Osipovichy
BUM
BumProm Gomel
3
3
–
–
BUM
BumProm Gomel
LID
Lida
4
0
2.52
2.27
BumProm Gomel
LID
Lida
4
0
2.52
2.27
NIV
Niva
BUM
BumProm Gomel
2
1
1.92
3.25
Niva
BUM
BumProm Gomel
2
1
1.92
3.25
BUM
BumProm Gomel
ENE
Energetik-Bgu M
1
2
2.30
2.40
BumProm Gomel
ENE
Energetik-Bgu M
1
2
2.30
2.40
SLU
Slutsk
BUM
BumProm Gomel
4
1
1.87
3.30
Slutsk
BUM
BumProm Gomel
4
1
1.87
3.30
OST
Ostrovets
BUM
BumProm Gomel
2
1
3.35
1.95
Ostrovets
BUM
BumProm Gomel
2
1
3.35
1.95
SLO
Slonim
BUM
BumProm Gomel
3
1
2.40
2.52
Slonim
BUM
BumProm Gomel
3
1
2.40
2.52
BAT
BATE 2
BUM
BumProm Gomel
1
2
4.60
1.54
BATE 2
BUM
BumProm Gomel
1
2
4.60
1.54
UNI
Uni Minsk
BUM
BumProm Gomel
1
1
4.20
1.60
Uni Minsk
BUM
BumProm Gomel
1
1
4.20
1.60
BUM
BumProm Gomel
MOL
Molodechno
0
1
1.88
3.15
BumProm Gomel
MOL
Molodechno
0
1
1.88
3.15
DIN
Din. Minsk 2
WDLWW
Din. Minsk 2
WDLWW
GOM
Gomel II
DIN
Din. Minsk 2
0
1
4.75
1.50
Gomel II
DIN
Din. Minsk 2
0
1
4.75
1.50
DIN
Din. Minsk 2
ORS
Orsha
0
0
1.87
3.05
Din. Minsk 2
ORS
Orsha
0
0
1.87
3.05
VOL
Volna
DIN
Din. Minsk 2
2
1
2.07
2.70
Volna
DIN
Din. Minsk 2
2
1
2.07
2.70
DIN
Din. Minsk 2
SMO
Smorgon
3
2
2.20
2.70
Din. Minsk 2
SMO
Smorgon
3
2
2.20
2.70
ORS
Orsha
DIN
Din. Minsk 2
1
4
2.45
2.35
Orsha
DIN
Din. Minsk 2
1
4
2.45
2.35
DIN
Din. Minsk 2
MIN
Minsk 2
0
4
1.95
3.10
Din. Minsk 2
MIN
Minsk 2
0
4
1.95
3.10
OSI
Osipovichy
DIN
Din. Minsk 2
2
1
4.70
1.50
Osipovichy
DIN
Din. Minsk 2
2
1
4.70
1.50
DIN
Din. Minsk 2
LID
Lida
1
2
3.40
1.92
Din. Minsk 2
LID
Lida
1
2
3.40
1.92
DIN
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
ENE
Energetik-Bgu M
DIN
Din. Minsk 2
0
0
–
–
Energetik-Bgu M
DIN
Din. Minsk 2
0
0
–
–
Đối đầu
BUM
BumProm Gomel
BumProm Gomel3·0·0
Din. Minsk 2DIN

- thg 4 2026 Din. Minsk 2 3 - 4 BumProm Gomel
- thg 10 2025 BumProm Gomel 3 - 0 Din. Minsk 2
- thg 6 2025 Din. Minsk 2 0 - 2 BumProm Gomel
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















