Bulgaria vs Luxembourg — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
2.50
X
2.95
2
3.65
Hiệp 11-1
- Chandarov A.Kiến tạo Velkovski D.1-0 18'
- 37' 1-1Barreiro L.
Hiệp 20-1
- 65' 1-2Thill V.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BUL
BulgariaDự đoánLuxembourgLUX
BulgariaDự đoánLuxembourgLUX
0.82xG0.87
42%Kiểm soát bóng58%
7Tổng dứt điểm8
3Trúng đích3
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
12Lỗi13
BUL
BulgariaThực tếLuxembourgLUX
BulgariaThực tếLuxembourgLUX
1.24xG1.30
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm15
7Trúng đích7
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
10Lỗi17
BUL
BulgariaThực tế · Dự đoánLuxembourgLUX
BulgariaThực tế · Dự đoánLuxembourgLUX
1.240.82xG1.300.87
50%42%Kiểm soát bóng50%58%
107Tổng dứt điểm158
73Trúng đích73
53Phạt góc43
22Thẻ vàng22
32Việt vị21
1012Lỗi1713
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUL
BulgariaMỗi trậnLuxembourgLUX
BulgariaMỗi trậnLuxembourgLUX
1.6Bàn thắng / trận0.7
2.4Bàn thua / trận1.4
34%Kiểm soát bóng47%
6.3Dứt điểm / trận8.5
2.1Phạt góc / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUL
BulgariaTỷ lệLuxembourgLUX
BulgariaTỷ lệLuxembourgLUX
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.530%
40%BTTS10%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUL
Bulgaria
LDDLW
Bulgaria
LDDLW
ICE
Iceland
BUL
Bulgaria
3
0
1.60
6.75
Iceland
BUL
Bulgaria
3
0
1.60
6.75
BUL
Bulgaria
EST
Estonia
0
0
1.90
5.10
Bulgaria
EST
Estonia
0
0
1.90
5.10
MOL
Moldova
BUL
Bulgaria
2
2
3.40
2.40
Moldova
BUL
Bulgaria
2
2
3.40
2.40
BUL
Bulgaria
MON
Montenegro
0
1
2.95
2.72
Bulgaria
MON
Montenegro
0
1
2.95
2.72
IND
Indonesia
BUL
Bulgaria
0
1
2.60
2.75
Indonesia
BUL
Bulgaria
0
1
2.60
2.75
SOL
Solomon Islands
BUL
Bulgaria
2
10
41.00
1.05
Solomon Islands
BUL
Bulgaria
2
10
41.00
1.05
BUL
Bulgaria
GEO
Georgia
2
1
4.65
1.85
Bulgaria
GEO
Georgia
2
1
4.65
1.85
TüR
Türkiye
BUL
Bulgaria
2
0
1.11
20.00
Türkiye
BUL
Bulgaria
2
0
1.11
20.00
SPA
Spain
BUL
Bulgaria
4
0
1.01
67.00
Spain
BUL
Bulgaria
4
0
1.01
67.00
BUL
Bulgaria
TUR
Turkiye
1
6
12.50
1.25
Bulgaria
TUR
Turkiye
1
6
12.50
1.25
LUX
Luxembourg
LLWLW
Luxembourg
LLWLW
EST
Estonia
LUX
Luxembourg
1
0
2.88
2.92
Estonia
LUX
Luxembourg
1
0
2.88
2.92
LUX
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
ALB
Albania
LUX
Luxembourg
0
1
1.67
5.90
Albania
LUX
Luxembourg
0
1
1.67
5.90
LUX
Luxembourg
ITA
Italy
0
1
7.50
1.47
Luxembourg
ITA
Italy
0
1
7.50
1.47
LUX
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
MAL
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
N.
N. Ireland
LUX
Luxembourg
1
0
1.95
5.10
N. Ireland
LUX
Luxembourg
1
0
1.95
5.10
LUX
Luxembourg
GER
Germany
0
2
23.00
1.10
Luxembourg
GER
Germany
0
2
23.00
1.10
SLO
Slovakia
LUX
Luxembourg
2
0
1.33
10.50
Slovakia
LUX
Luxembourg
2
0
1.33
10.50
GER
Germany
LUX
Luxembourg
4
0
1.08
36.00
Germany
LUX
Luxembourg
4
0
1.08
36.00
Đối đầu
BUL
Bulgaria
Bulgaria1·1·0
LuxembourgLUX

- thg 11 2024 Luxembourg 0 - 1 Bulgaria
- thg 10 2024 Bulgaria 0 - 0 Luxembourg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Possible Degraded





