Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Bukovyna vs Nyva Ternopil — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 1.28
X 5.30
2 10.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Bukovyna thắng 1 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Bukovyna 80%@1.28
Hòa 13%@5.30
Nyva Ternopil 7%@10.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 26%@4.04
Xỉu 3.5 74%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
55%@2.32
Không 45%@1.54

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BukovynaMỗi trậnNyva Ternopil
1.8
Bàn thắng / trận
0.7
0.9
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BukovynaTỷ lệNyva Ternopil
8
Trận thắng
2
7
Tài 1.5
4
7
Tài 2.5
3
6
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bukovyna LDDWD
L 15 Aug Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
D 8 Aug Bukovyna Obolon'-Brovar 0 0 2.00 3.65
D 3 Aug Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 4.60 1.97
W 22 Jul Bukovyna Ruh Lviv 2 1
D 18 Jul Nyiregyhaza Bukovyna 2 2
W 15 Jul Kisvarda FC Bukovyna 0 1
D 14 Jul Bukovyna Metal K 1 1
D 11 Jul Zemplin M Bukovyna 1 1 2.45 2.55
L 4 Jul Epitsentr D Bukovyna 4 0
W 1 Jul Veres Rivne Bukovyna 2 3 2.05 3.12
Nyva Ternopil WLDLL
W 16 Aug Inhulets Nyva Ternopil 1 2 2.07 3.20
L 7 Aug UCSA Nyva Ternopil 1 0 2.20 3.10
D 1 Aug SK Poltava Nyva Ternopil 1 1 2.22 3.20
L 24 Jul Oleksandria Nyva Ternopil 1 0 1.40 7.20
L 3 Jul Karpaty Nyva Ternopil 2 1 1.41 7.50
L 1 Jun UCSA Nyva Ternopil 3 0 3.20 2.25
D 23 May Nyva Ternopil Vorskla P 1 1 2.60 2.80
W 17 May Podillya Nyva Ternopil 1 2 4.90 1.70
L 9 May Nyva Ternopil Yarud M 0 3 2.60 2.60
W 2 May Nyva Ternopil Metal K 2 0 3.50 2.30

Đối đầu

Bukovyna
3·1·0
Nyva Ternopil
  • Oct 2025 Bukovyna 2 - 1 Nyva Ternopil
  • Oct 2025 Nyva T 1 - 2 Bukovyna
  • Oct 2024 Nyva T 1 - 1 Bukovyna
  • Aug 2024 Bukovyna 1 - 0 Nyva T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga