Buducnost. vs Bratstvo — 1st League - FBiH
1st League - FBiH · Bosnia
1
2.17
X
3.10
2
3.16
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUD
Buducnost.Mỗi trậnBratstvo BRA
Buducnost.Mỗi trậnBratstvo BRA
0.9
Bàn thắng / trận
1.82.0
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUD
Buducnost.Tỷ lệBratstvo BRA
Buducnost.Tỷ lệBratstvo BRA
20%
Trận thắng
80%70%
Tài 1.5
70%60%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUD
Buducnost.
DDLWL
Buducnost.
DDLWL
BUD
Buducnost B
RAD
Radnik H
0
0
2.42
2.63
Buducnost B
RAD
Radnik H
0
0
2.42
2.63
BUD
Buducnost B
VIT
Vitez
2
2
1.49
6.50
Buducnost B
VIT
Vitez
2
2
1.49
6.50
JED
Jedinstvo B
BUD
Buducnost B
2
1
–
–
Jedinstvo B
BUD
Buducnost B
2
1
–
–
BUD
Buducnost B
STU
Stupcanica O
2
1
2.65
2.48
Buducnost B
STU
Stupcanica O
2
1
2.65
2.48
BRA
Bratstvo G
BUD
Buducnost B
2
0
1.75
4.70
Bratstvo G
BUD
Buducnost B
2
0
1.75
4.70
IGM
Igman Konjic
BUD
Buducnost B
1
0
–
–
Igman Konjic
BUD
Buducnost B
1
0
–
–
BUD
Buducnost B
SLO
Sloboda T
1
1
–
–
Buducnost B
SLO
Sloboda T
1
1
–
–
TOM
Tomislav
BUD
Buducnost B
0
1
–
–
Tomislav
BUD
Buducnost B
0
1
–
–
BUD
Buducnost B
TRA
Travnik
2
0
–
–
Buducnost B
TRA
Travnik
2
0
–
–
GOS
GOSK Gabela
BUD
Buducnost B
0
0
–
–
GOSK Gabela
BUD
Buducnost B
0
0
–
–
BRA
Bratstvo
DDWDW
Bratstvo
DDWDW
BRA
Bratstvo G
POS
Posusje
2
2
2.67
2.65
Bratstvo G
POS
Posusje
2
2
2.67
2.65
BRA
Bratstvo G
JED
Jedinstvo B
2
2
1.54
6.00
Bratstvo G
JED
Jedinstvo B
2
2
1.54
6.00
STU
Stupcanica O
BRA
Bratstvo G
0
2
–
–
Stupcanica O
BRA
Bratstvo G
0
2
–
–
IGM
Igman Konjic
BRA
Bratstvo G
0
0
2.02
3.70
Igman Konjic
BRA
Bratstvo G
0
0
2.02
3.70
BRA
Bratstvo G
BUD
Buducnost B
2
0
1.75
4.70
Bratstvo G
BUD
Buducnost B
2
0
1.75
4.70
SLO
Sloboda T
BRA
Bratstvo G
1
0
1.82
4.65
Sloboda T
BRA
Bratstvo G
1
0
1.82
4.65
BRA
Bratstvo G
TOM
Tomislav
2
2
–
–
Bratstvo G
TOM
Tomislav
2
2
–
–
TRA
Travnik
BRA
Bratstvo G
1
1
–
–
Travnik
BRA
Bratstvo G
1
1
–
–
BRA
Bratstvo G
GOS
GOSK Gabela
2
1
1.58
5.50
Bratstvo G
GOS
GOSK Gabela
2
1
1.58
5.50
CEL
Celik
BRA
Bratstvo G
3
3
1.30
9.20
Celik
BRA
Bratstvo G
3
3
1.30
9.20
Đối đầu
BUD
Buducnost.
Buducnost.1·1·1
Bratstvo BRA

- thg 5 2026 Bratstvo G 2 - 0 Buducnost B
- thg 10 2025 Banovici 1 - 1 Bratstvo G
- thg 4 2025 Buducnost B 4 - 1 Bratstvo G
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts












