Buckley vs Ruthin — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.50
X
4.55
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUC
BuckleyMỗi trậnRuthinRUT
BuckleyMỗi trậnRuthinRUT
2.1Bàn thắng / trận1.0
2.2Bàn thua / trận2.2
56%Kiểm soát bóng49%
15.8Dứt điểm / trận7.2
5.3Phạt góc / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUC
BuckleyTỷ lệRuthinRUT
BuckleyTỷ lệRuthinRUT
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUC
Buckley
WDWLW
Buckley
WDWLW
BAN
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
RHY
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
BUC
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
CAE
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
BUC
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
MOL
Mold Alexandra
BUC
Buckley
1
0
1.78
3.75
Mold Alexandra
BUC
Buckley
1
0
1.78
3.75
BUC
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
LLA
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
BUC
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
BUC
Buckley
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
Buckley
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
RUT
Ruthin
WLLLL
Ruthin
WLLLL
RUT
Ruthin
PEN
Penrhyncoch
2
0
2.30
2.62
Ruthin
PEN
Penrhyncoch
2
0
2.30
2.62
POR
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
RUT
Ruthin
CAE
Caersws
0
3
3.50
1.83
Ruthin
CAE
Caersws
0
3
3.50
1.83
BRI
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
RUT
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
GUI
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
RUT
Ruthin
DEN
Denbigh
2
1
2.92
2.10
Ruthin
DEN
Denbigh
2
1
2.92
2.10
BAL
Bala
RUT
Ruthin
2
1
–
–
Bala
RUT
Ruthin
2
1
–
–
RUT
Ruthin
HOL
Holyhead
1
2
2.42
2.57
Ruthin
HOL
Holyhead
1
2
2.42
2.57
RUT
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
Đối đầu
BUC
Buckley
Buckley2·2·1
RuthinRUT

- thg 3 2026 Ruthin 1 - 0 Buckley
- thg 8 2025 Buckley 3 - 2 Ruthin
- thg 4 2025 Buckley 0 - 0 Ruthin
- thg 10 2024 Ruthin 0 - 1 Buckley
- thg 1 2024 Buckley 2 - 2 Ruthin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















