Buckley vs Guilsfield — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
3.50
X
3.80
2
1.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BUC
BuckleyChỉ sốGuilsfieldGUI
BuckleyChỉ sốGuilsfieldGUI
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng dứt điểm18
6Trúng đích6
4Phạt góc4
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUC
BuckleyMỗi trậnGuilsfieldGUI
BuckleyMỗi trậnGuilsfieldGUI
0.9Bàn thắng / trận1.8
2.9Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUC
BuckleyTỷ lệGuilsfieldGUI
BuckleyTỷ lệGuilsfieldGUI
10%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUC
Buckley
WDWLL
Buckley
WDWLL
BAN
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
RHY
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
BUC
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
CAE
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
MOL
Mold Alexandra
BUC
Buckley
1
0
1.78
3.75
Mold Alexandra
BUC
Buckley
1
0
1.78
3.75
BUC
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
LLA
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
BUC
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
BUC
Buckley
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
Buckley
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
HOL
Holyhead
BUC
Buckley
5
1
1.95
3.20
Holyhead
BUC
Buckley
5
1
1.95
3.20
GUI
Guilsfield
WDLWD
Guilsfield
WDLWD
HOL
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
BRI
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
GUI
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
GUI
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
NEW
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
GUI
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
RHY
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
GUI
Guilsfield
CAE
Caersws
4
1
1.82
3.90
Guilsfield
CAE
Caersws
4
1
1.82
3.90
Đối đầu
BUC
Buckley
Buckley0·1·3
GuilsfieldGUI

- thg 1 2026 Guilsfield 1 - 0 Buckley
- thg 8 2025 Buckley 1 - 2 Guilsfield
- thg 3 2025 Guilsfield 1 - 0 Buckley
- thg 1 2025 Buckley 1 - 1 Guilsfield
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















