Buckley T vs Chirk A — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.22
X
5.84
2
8.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Buckley Town thắng
1
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BUC
Buckley TMỗi trậnChirk ACHI
Buckley TMỗi trậnChirk ACHI
1.9
Bàn thắng / trận
1.21.7
Bàn thua / trận
2.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BUC
Buckley TTỷ lệChirk ACHI
Buckley TTỷ lệChirk ACHI
40%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
100%90%
Tài 2.5
90%70%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BUC
Buckley T
DLLLL
Buckley T
DLLLL
BUC
Buckley Town
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley Town
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
LLA
Llanuwchllyn
BUC
Buckley Town
2
1
2.32
2.65
Llanuwchllyn
BUC
Buckley Town
2
1
2.32
2.65
BUC
Buckley Town
DEN
Denbigh Town
2
4
2.80
2.17
Buckley Town
DEN
Denbigh Town
2
4
2.80
2.17
BUC
Buckley Town
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
Buckley Town
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
HOL
Holyhead H
BUC
Buckley Town
5
1
1.95
3.20
Holyhead H
BUC
Buckley Town
5
1
1.95
3.20
CAE
Caersws
BUC
Buckley Town
3
2
1.93
3.20
Caersws
BUC
Buckley Town
3
2
1.93
3.20
BUC
Buckley Town
BRI
Brickfield R
0
6
1.93
3.35
Buckley Town
BRI
Brickfield R
0
6
1.93
3.35
RUT
Ruthin
BUC
Buckley
1
0
2.50
2.47
Ruthin
BUC
Buckley
1
0
2.50
2.47
NEW
Newtown
BUC
Buckley
0
2
1.58
5.00
Newtown
BUC
Buckley
0
2
1.58
5.00
BUC
Buckley
DEN
Denbigh
1
4
2.45
2.40
Buckley
DEN
Denbigh
1
4
2.45
2.40
CHI
Chirk A
DLLLL
Chirk A
DLLLL
CHI
Chirk A
POR
Porthmadog
1
1
3.25
1.90
Chirk A
POR
Porthmadog
1
1
3.25
1.90
DEN
Denbigh T
CHI
Chirk A
6
1
1.20
9.00
Denbigh T
CHI
Chirk A
6
1
1.20
9.00
CHI
Chirk A
MOL
Mold A
1
4
5.82
1.40
Chirk A
MOL
Mold A
1
4
5.82
1.40
PRE
Prestatyn
CHI
Chirk A
2
1
1.63
4.20
Prestatyn
CHI
Chirk A
2
1
1.63
4.20
CHI
Chirk A
RUT
Ruthin T
1
2
5.10
1.47
Chirk A
RUT
Ruthin T
1
2
5.10
1.47
FLI
Flint T
CHI
Chirk A
3
0
1.09
12.50
Flint T
CHI
Chirk A
3
0
1.09
12.50
CHI
Chirk A
BAN
Bangor
0
1
4.30
1.57
Chirk A
BAN
Bangor
0
1
4.30
1.57
BAN
Bangor
CHI
Chirk A
3
2
1.22
8.50
Bangor
CHI
Chirk A
3
2
1.22
8.50
CHI
Chirk A
HOL
Holywell
0
2
8.50
1.21
Chirk A
HOL
Holywell
0
2
8.50
1.21
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

