BST Galaxy vs Brikama U — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.92
X
2.70
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BST
BST GalaxyMỗi trậnBrikama UBRI
BST GalaxyMỗi trậnBrikama UBRI
0.9
Bàn thắng / trận
1.30.8
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BST
BST GalaxyTỷ lệBrikama UBRI
BST GalaxyTỷ lệBrikama UBRI
30%
Trận thắng
60%60%
Tài 1.5
50%20%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BST
BST Galaxy
WWDLL
BST Galaxy
WWDLL
BST
BST Galaxy
BOM
Bombada
4
1
3.50
3.75
BST Galaxy
BOM
Bombada
4
1
3.50
3.75
GRE
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
BST
BST Galaxy
STE
Steve Biko
2
2
3.30
2.85
BST Galaxy
STE
Steve Biko
2
2
3.30
2.85
FOR
Fortune
BST
BST Galaxy
4
0
1.95
4.00
Fortune
BST
BST Galaxy
4
0
1.95
4.00
BST
BST Galaxy
REA
Real B
0
1
2.82
2.60
BST Galaxy
REA
Real B
0
1
2.82
2.60
FAL
Falcons
BST
BST Galaxy
1
1
2.42
3.35
Falcons
BST
BST Galaxy
1
1
2.42
3.35
TEA
Team Rhino
BST
BST Galaxy
2
1
–
–
Team Rhino
BST
BST Galaxy
2
1
–
–
SAM
Samger
BST
BST Galaxy
1
3
–
–
Samger
BST
BST Galaxy
1
3
–
–
BST
BST Galaxy
MED
Medina U
1
3
–
–
BST Galaxy
MED
Medina U
1
3
–
–
TMT
TMT
BST
BST Galaxy
0
2
–
–
TMT
BST
BST Galaxy
0
2
–
–
BRI
Brikama U
DLWDL
Brikama U
DLWDL
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
HAR
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
BRI
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
STE
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
BRI
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
REA
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
BRI
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
BRI
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
MED
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Đối đầu
BST
BST Galaxy
BST Galaxy1·2·0
Brikama UBRI

- thg 1 2026 Brikama U 1 - 1 BST Galaxy
- thg 5 2025 BST Galaxy 3 - 1 Brikama U
- thg 1 2025 Brikama U 0 - 0 BST Galaxy
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















