Broxburn A vs Linlithgo — Football League - Lowland League
Football League - Lowland League · Scotland
1
3.70
X
4.10
2
1.93
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRO
Broxburn AMỗi trậnLinlithgoLIN
Broxburn AMỗi trậnLinlithgoLIN
1.9
Bàn thắng / trận
1.71.3
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRO
Broxburn ATỷ lệLinlithgoLIN
Broxburn ATỷ lệLinlithgoLIN
40%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRO
Broxburn A
WWWWL
Broxburn A
WWWWL
COW
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
BRO
Broxburn A
LOC
Lochee U
3
0
–
–
Broxburn A
LOC
Lochee U
3
0
–
–
BRO
Broxburn A
GAL
Gala F
1
0
–
–
Broxburn A
GAL
Gala F
1
0
–
–
STI
Stirling
BRO
Broxburn A
0
1
–
–
Stirling
BRO
Broxburn A
0
1
–
–
BRO
Broxburn A
CLY
Clydebank
1
2
4.07
1.50
Broxburn A
CLY
Clydebank
1
2
4.07
1.50
TRA
Tranent J
BRO
Broxburn A
3
0
1.53
4.60
Tranent J
BRO
Broxburn A
3
0
1.53
4.60
BRO
Broxburn A
BON
Bonnyrigg R
2
2
4.65
1.50
Broxburn A
BON
Bonnyrigg R
2
2
4.65
1.50
CLY
Clydebank
BRO
Broxburn A
4
0
1.60
4.00
Clydebank
BRO
Broxburn A
4
0
1.60
4.00
BRO
Broxburn A
CUM
Cumbernau
3
3
2.40
2.52
Broxburn A
CUM
Cumbernau
3
3
2.40
2.52
CAL
Caledonia
BRO
Broxburn A
1
1
2.30
2.57
Caledonia
BRO
Broxburn A
1
1
2.30
2.57
LIN
Linlithgo
WWLDL
Linlithgo
WWLDL
MUS
Musselburgh A
LIN
Linlithgo
0
2
–
–
Musselburgh A
LIN
Linlithgo
0
2
–
–
LIN
Linlithgo
GAL
Gala F
5
0
–
–
Linlithgo
GAL
Gala F
5
0
–
–
TRA
Tranent J
LIN
Linlithgo
1
0
–
–
Tranent J
LIN
Linlithgo
1
0
–
–
LIN
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
EAS
East Fife
LIN
Linlithgo
3
1
1.72
4.70
East Fife
LIN
Linlithgo
3
1
1.72
4.70
LIN
Linlithgo
INV
Inverness CT
0
2
10.50
1.31
Linlithgo
INV
Inverness CT
0
2
10.50
1.31
LIN
Linlithgo
ST
ST Johnstone
0
2
14.00
1.16
Linlithgo
ST
ST Johnstone
0
2
14.00
1.16
MOR
Morton
LIN
Linlithgo
0
1
1.50
5.60
Morton
LIN
Linlithgo
0
1
1.50
5.60
LIN
Linlithgo
HAM
Hamilton A
2
2
–
–
Linlithgo
HAM
Hamilton A
2
2
–
–
LIN
Linlithgo
DUM
Dumbarton
4
3
–
–
Linlithgo
DUM
Dumbarton
4
3
–
–
Đối đầu
BRO
Broxburn A
Broxburn A1·0·1
LinlithgoLIN

- thg 8 2025 Linlithgo 5 - 0 Broxburn A
- thg 3 2025 Broxburn A 3 - 1 Linlithgo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















