Broxburn A vs Clydebank — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
4.07
X
5.60
2
1.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.44
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRO
Broxburn AMỗi trậnClydebankCLY
Broxburn AMỗi trậnClydebankCLY
1.2Bàn thắng / trận3.7
2.4Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRO
Broxburn ATỷ lệClydebankCLY
Broxburn ATỷ lệClydebankCLY
20%Trận thắng90%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
60%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRO
Broxburn A
WLWWD
Broxburn A
WLWWD
EAS
East S
BRO
Broxburn A
1
2
–
–
East S
BRO
Broxburn A
1
2
–
–
BRO
Broxburn A
LIN
Linlithgow Rose
0
4
–
–
Broxburn A
LIN
Linlithgow Rose
0
4
–
–
BO'
Bo'ness United
BRO
Broxburn A
1
2
–
–
Bo'ness United
BRO
Broxburn A
1
2
–
–
BRO
Broxburn A
BER
Berwick
2
0
–
–
Broxburn A
BER
Berwick
2
0
–
–
DUN
Dunipace
BRO
Broxburn A
2
2
–
–
Dunipace
BRO
Broxburn A
2
2
–
–
COW
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
BRO
Broxburn A
LOC
Lochee United
3
0
–
–
Broxburn A
LOC
Lochee United
3
0
–
–
BRO
Broxburn A
GAL
Gala Fairydean
1
0
–
–
Broxburn A
GAL
Gala Fairydean
1
0
–
–
STI
Stirling
BRO
Broxburn A
0
1
–
–
Stirling
BRO
Broxburn A
0
1
–
–
TRA
Tranent
BRO
Broxburn A
3
0
1.53
4.60
Tranent
BRO
Broxburn A
3
0
1.53
4.60
CLY
Clydebank
WWDWW
Clydebank
WWDWW
EAS
East Fife
CLY
Clydebank
0
2
1.80
3.60
East Fife
CLY
Clydebank
0
2
1.80
3.60
CLY
Clydebank
ST.
St. Mirren B
2
1
1.57
5.20
Clydebank
ST.
St. Mirren B
2
1
1.57
5.20
CLY
Clydebank
POL
Pollok
2
2
–
–
Clydebank
POL
Pollok
2
2
–
–
CLY
Clydebank
CAL
Caledonia
4
2
–
–
Clydebank
CAL
Caledonia
4
2
–
–
CLY
Clydebank
LAR
Largs Thistle
4
0
–
–
Clydebank
LAR
Largs Thistle
4
0
–
–
CLY
Clydebank
ALL
Alloa
1
1
3.10
2.07
Clydebank
ALL
Alloa
1
1
3.10
2.07
REN
Renfrew
CLY
Clydebank
0
0
–
–
Renfrew
CLY
Clydebank
0
0
–
–
KEL
Kelty Hearts
CLY
Clydebank
2
4
2.15
3.15
Kelty Hearts
CLY
Clydebank
2
4
2.15
3.15
CLY
Clydebank
GRE
Gretna 2008
7
1
–
–
Clydebank
GRE
Gretna 2008
7
1
–
–
CAL
Caledonia
CLY
Clydebank
2
2
–
–
Caledonia
CLY
Clydebank
2
2
–
–
Đối đầu
BRO
Broxburn A
Broxburn A1·0·1
ClydebankCLY

- thg 4 2026 Clydebank 4 - 0 Broxburn A
- thg 11 2025 Broxburn A 2 - 1 Clydebank

