Broxburn A vs Civil S — Football League - Lowland League
Football League - Lowland League · Scotland
1
1.55
X
5.00
2
4.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRO
Broxburn AMỗi trậnCivil SCIV
Broxburn AMỗi trậnCivil SCIV
1.9
Bàn thắng / trận
0.71.2
Bàn thua / trận
2.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRO
Broxburn ATỷ lệCivil SCIV
Broxburn ATỷ lệCivil SCIV
50%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRO
Broxburn A
WWWWL
Broxburn A
WWWWL
COW
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
BRO
Broxburn A
LOC
Lochee U
3
0
–
–
Broxburn A
LOC
Lochee U
3
0
–
–
BRO
Broxburn A
GAL
Gala F
1
0
–
–
Broxburn A
GAL
Gala F
1
0
–
–
STI
Stirling
BRO
Broxburn A
0
1
–
–
Stirling
BRO
Broxburn A
0
1
–
–
BRO
Broxburn A
CLY
Clydebank
1
2
4.07
1.50
Broxburn A
CLY
Clydebank
1
2
4.07
1.50
TRA
Tranent J
BRO
Broxburn A
3
0
1.53
4.60
Tranent J
BRO
Broxburn A
3
0
1.53
4.60
BRO
Broxburn A
BON
Bonnyrigg R
2
2
4.65
1.50
Broxburn A
BON
Bonnyrigg R
2
2
4.65
1.50
CLY
Clydebank
BRO
Broxburn A
4
0
1.60
4.00
Clydebank
BRO
Broxburn A
4
0
1.60
4.00
BRO
Broxburn A
CUM
Cumbernau
3
3
2.40
2.52
Broxburn A
CUM
Cumbernau
3
3
2.40
2.52
BRO
Broxburn A
LIN
Linlithgo
1
6
3.70
1.93
Broxburn A
LIN
Linlithgo
1
6
3.70
1.93
CIV
Civil S
LWWDD
Civil S
LWWDD
BO'
Bo'ness U
CIV
Civil S
2
0
–
–
Bo'ness U
CIV
Civil S
2
0
–
–
CIV
Civil S
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
Civil S
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
CIV
Civil S
HIL
Hill B
4
0
–
–
Civil S
HIL
Hill B
4
0
–
–
LIN
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
MON
Montrose
CIV
Civil S
1
1
1.22
8.50
Montrose
CIV
Civil S
1
1
1.22
8.50
CIV
Civil S
MOR
Morton
0
0
–
–
Civil S
MOR
Morton
0
0
–
–
ALL
Alloa A
CIV
Civil S
5
0
–
–
Alloa A
CIV
Civil S
5
0
–
–
ALB
Albion Rovers
CIV
Civil S
4
1
1.93
3.45
Albion Rovers
CIV
Civil S
4
1
1.93
3.45
CIV
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
COW
Cowdenbeath
CIV
Civil S
4
0
1.83
3.50
Cowdenbeath
CIV
Civil S
4
0
1.83
3.50
Đối đầu
BRO
Broxburn A
Broxburn A1·1·0
Civil SCIV

- thg 10 2025 Civil S 1 - 3 Broxburn A
- thg 3 2025 Civil S 0 - 0 Broxburn A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















