Brondby W vs Koge W — Kvindeliga
Kvindeliga · Đan Mạch
1
4.45
X
3.45
2
1.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.82
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BRO
Brondby WChỉ sốKoge WKOG
Brondby WChỉ sốKoge WKOG
2Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRO
Brondby WMỗi trậnKoge WKOG
Brondby WMỗi trậnKoge WKOG
1.7Bàn thắng / trận2.4
0.9Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRO
Brondby WTỷ lệKoge WKOG
Brondby WTỷ lệKoge WKOG
50%Trận thắng80%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRO
Brondby W
DWWWW
Brondby W
DWWWW
SPO
Sporting W(Por)
BRO
Brondby W(Den)
2
2
1.82
3.70
Sporting W(Por)
BRO
Brondby W(Den)
2
2
1.82
3.70
BRO
Brondby W
ASA
ASA Aarhus W
3
0
1.19
8.50
Brondby W
ASA
ASA Aarhus W
3
0
1.19
8.50
BRO
Brondby W(Den)
SPO
Sporting W(Por)
4
1
2.95
2.30
Brondby W(Den)
SPO
Sporting W(Por)
4
1
2.95
2.30
BRO
Brondby W
FOR
Fortuna H
4
0
1.78
3.70
Brondby W
FOR
Fortuna H
4
0
1.78
3.70
ODE
Odense Q W
BRO
Brondby W
0
4
10.50
1.10
Odense Q W
BRO
Brondby W
0
4
10.50
1.10
KOL
KoldingQ W
BRO
Brondby W
0
5
7.10
1.35
KoldingQ W
BRO
Brondby W
0
5
7.10
1.35
BRO
Brondby W(Den)
SUB
Subotica W(Srb)
4
1
1.07
60.00
Brondby W(Den)
SUB
Subotica W(Srb)
4
1
1.07
60.00
BRO
Brondby W
FC
FC Copenhagen W
1
3
1.17
11.50
Brondby W
FC
FC Copenhagen W
1
3
1.17
11.50
SUB
Subotica W(Srb)
BRO
Brondby W(Den)
0
5
8.80
1.28
Subotica W(Srb)
BRO
Brondby W(Den)
0
5
8.80
1.28
BRO
Brondby W
KOG
Koge W
1
2
4.45
1.72
Brondby W
KOG
Koge W
1
2
4.45
1.72
KOG
Koge W
WWLWW
Koge W
WWLWW
KOG
Koge W(Den)
SER
Servette C(Sui)
5
1
1.36
6.30
Koge W(Den)
SER
Servette C(Sui)
5
1
1.36
6.30
KOG
Koge W
KOL
KoldingQ W
4
1
1.07
24.00
Koge W
KOL
KoldingQ W
4
1
1.07
24.00
ARS
Arsenal W(Eng)
KOG
Koge W(Den)
1
0
1.05
36.00
Arsenal W(Eng)
KOG
Koge W(Den)
1
0
1.05
36.00
KOG
Koge W
MID
Midtjylland W
4
0
1.15
12.50
Koge W
MID
Midtjylland W
4
0
1.15
12.50
FOR
Fortuna H
KOG
Koge W
1
2
4.05
1.70
Fortuna H
KOG
Koge W
1
2
4.05
1.70
KOG
Koge W
NOR
Nordsjaelland
4
6
1.67
4.45
Koge W
NOR
Nordsjaelland
4
6
1.67
4.45
KOG
Koge W(Den)
PSV
PSV W(Ned)
1
1
2.02
3.50
Koge W(Den)
PSV
PSV W(Ned)
1
1
2.02
3.50
AGF
AGF W
KOG
Koge W
0
2
30.00
1.05
AGF W
KOG
Koge W
0
2
30.00
1.05
PSV
PSV W(Ned)
KOG
Koge W(Den)
0
1
2.02
3.30
PSV W(Ned)
KOG
Koge W(Den)
0
1
2.02
3.30
BRO
Brondby W
KOG
Koge W
1
2
4.45
1.72
Brondby W
KOG
Koge W
1
2
4.45
1.72
Đối đầu
BRO
Brondby W
Brondby W1·2·3
Koge WKOG

- thg 8 2026 Brondby W 1 - 2 Koge W
- thg 5 2026 Koge W 0 - 1 Brondby W
- thg 11 2025 Brondby W 1 - 1 Koge W
- thg 8 2025 Koge W 3 - 2 Brondby W
- thg 5 2025 Koge W 0 - 0 Brondby W
- thg 3 2025 Brondby W 1 - 3 Koge W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











