Brodd vs Vindbjart — 3. Division - Girone 4
3. Division - Girone 4 · Na Uy
1
3.25
X
4.10
2
1.82
Hiệp 10-2
- 25' 0-1Liltved Hoel B.
- 34' 0-2Nahiry E.
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRO
BroddMỗi trậnVindbjartVIN
BroddMỗi trậnVindbjartVIN
1.9Bàn thắng / trận2.9
1.7Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRO
BroddTỷ lệVindbjartVIN
BroddTỷ lệVindbjartVIN
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.590%
90%Tài 2.580%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRO
Brodd
DLLLW
Brodd
DLLLW
VAG
Vag
BRO
Brodd
2
2
2.10
2.62
Vag
BRO
Brodd
2
2
2.10
2.62
BRO
Brodd
STA
Staal Jorpeland
1
3
1.40
5.50
Brodd
STA
Staal Jorpeland
1
3
1.40
5.50
VAR
Varhaug
BRO
Brodd
3
0
1.60
3.95
Varhaug
BRO
Brodd
3
0
1.60
3.95
BRO
Brodd
VIK
Viking
1
3
26.00
1.09
Brodd
VIK
Viking
1
3
26.00
1.09
BRO
Brodd
VIK
Viking 2
3
1
2.15
2.50
Brodd
VIK
Viking 2
3
1
2.15
2.50
FLE
Flekkeroy
BRO
Brodd
0
1
1.72
3.40
Flekkeroy
BRO
Brodd
0
1
1.72
3.40
MAN
Mandalska
BRO
Brodd
2
1
1.78
3.35
Mandalska
BRO
Brodd
2
1
1.78
3.35
BRO
Brodd
STA
Stabaek II
2
2
1.75
3.45
Brodd
STA
Stabaek II
2
2
1.75
3.45
AKR
Akra
BRO
Brodd
1
4
3.40
1.75
Akra
BRO
Brodd
1
4
3.40
1.75
BRO
Brodd
HAU
Haugesund 2
4
0
1.82
3.40
Brodd
HAU
Haugesund 2
4
0
1.82
3.40
VIN
Vindbjart
LLLWW
Vindbjart
LLLWW
VIN
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
VIN
Vindbjart
STA
Start
2
3
12.50
1.17
Vindbjart
STA
Start
2
3
12.50
1.17
STA
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
VIN
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
HAU
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
VIN
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
VIN
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
MAD
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
VIN
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Đối đầu
BRO
Brodd
Brodd1·0·2
VindbjartVIN

- thg 4 2026 Vindbjart 2 - 0 Brodd
- thg 8 2025 Vindbjart 4 - 3 Brodd
- thg 5 2025 Brodd 2 - 1 Vindbjart
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















