Briton F vs Abertille — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.09
X
9.10
2
14.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.17
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRI
Briton FMỗi trậnAbertilleABE
Briton FMỗi trậnAbertilleABE
2.2
Bàn thắng / trận
2.12.0
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRI
Briton FTỷ lệAbertilleABE
Briton FTỷ lệAbertilleABE
50%
Trận thắng
30%100%
Tài 1.5
90%90%
Tài 2.5
60%80%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRI
Briton F
LDWLD
Briton F
LDWLD
THE
The N
BRI
Briton Ferry
1
0
1.18
14.50
The N
BRI
Briton Ferry
1
0
1.18
14.50
CAM
Cambrian
BRI
Briton Ferry
1
1
2.75
2.30
Cambrian
BRI
Briton Ferry
1
1
2.75
2.30
BRI
Briton Ferry
AMM
Ammanford A
2
1
1.66
5.20
Briton Ferry
AMM
Ammanford A
2
1
1.66
5.20
MER
Merthyr Town
BRI
Briton Ferry
3
0
1.66
4.35
Merthyr Town
BRI
Briton Ferry
3
0
1.66
4.35
CAE
Caerau (Ely)
BRI
Briton Ferry
0
0
–
–
Caerau (Ely)
BRI
Briton Ferry
0
0
–
–
BAL
Bala Town
BRI
Briton Ferry
1
2
2.45
2.70
Bala Town
BRI
Briton Ferry
1
2
2.45
2.70
BRI
Briton Ferry
GRE
Grei
3
1
2.50
2.71
Briton Ferry
GRE
Grei
3
1
2.50
2.71
HAV
Haverfordwest
BRI
Briton Ferry
1
0
1.82
4.00
Haverfordwest
BRI
Briton Ferry
1
0
1.82
4.00
BRI
Briton Ferry
FLI
Flint
0
0
2.92
2.35
Briton Ferry
FLI
Flint
0
0
2.92
2.35
GRE
Grei
BRI
Briton Ferry
0
2
2.25
3.10
Grei
BRI
Briton Ferry
0
2
2.25
3.10
ABE
Abertille
LLDWL
Abertille
LLDWL
CAM
Cambrian
ABE
Abertille
5
2
1.06
23.00
Cambrian
ABE
Abertille
5
2
1.06
23.00
ABE
Abertille
GOY
Goytre U
0
4
3.23
1.84
Abertille
GOY
Goytre U
0
4
3.23
1.84
PON
Pontardaw
ABE
Abertille
2
2
1.50
4.67
Pontardaw
ABE
Abertille
2
2
1.50
4.67
ABE
Abertille
CAR
Carmarthe
2
0
6.45
1.34
Abertille
CAR
Carmarthe
2
0
6.45
1.34
LLA
Llantwit
ABE
Abertille
3
2
1.53
4.70
Llantwit
ABE
Abertille
3
2
1.53
4.70
ABE
Abertille
BAG
Baglan D
0
3
4.15
1.66
Abertille
BAG
Baglan D
0
3
4.15
1.66
CAR
Carmarthe
ABE
Abertille
1
0
1.16
9.55
Carmarthe
ABE
Abertille
1
0
1.16
9.55
CWM
Cwmbran C
ABE
Abertille
1
2
1.21
8.60
Cwmbran C
ABE
Abertille
1
2
1.21
8.60
ABE
Abertille
LLA
llanelli
1
1
11.75
1.15
Abertille
LLA
llanelli
1
1
11.75
1.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

