Britannia vs Dakota — Division di Honor
Division di Honor · Aruba
1
4.35
X
4.30
2
1.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
52%Xác suất
Dakota thắng
2
Tỷ lệ @1.85
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRI
BritanniaMỗi trậnDakotaDAK
BritanniaMỗi trậnDakotaDAK
2.0Bàn thắng / trận2.8
0.9Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRI
BritanniaTỷ lệDakotaDAK
BritanniaTỷ lệDakotaDAK
80%Trận thắng70%
60%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRI
Britannia
DWDDW
Britannia
DWDDW
BRI
Britannia
WEY
Weymouth W
1
1
–
–
Britannia
WEY
Weymouth W
1
1
–
–
BRI
Britannia
SPO
Sporting
3
1
–
–
Britannia
SPO
Sporting
3
1
–
–
LA
La Fama
BRI
Britannia
2
2
4.00
1.82
La Fama
BRI
Britannia
2
2
4.00
1.82
BRI
Britannia
SPO
Sporting
0
0
1.42
5.35
Britannia
SPO
Sporting
0
0
1.42
5.35
BRI
Britannia
BUB
Bubali
3
0
2.05
3.05
Britannia
BUB
Bubali
3
0
2.05
3.05
LA
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
SPO
Sporting
BRI
Britannia
2
1
5.80
1.42
Sporting
BRI
Britannia
2
1
5.80
1.42
BRI
Britannia
RCA
RCA
3
2
1.44
8.00
Britannia
RCA
RCA
3
2
1.44
8.00
DAK
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
BUB
Bubali
BRI
Britannia
0
1
3.30
1.80
Bubali
BRI
Britannia
0
1
3.30
1.80
DAK
Dakota
DDWWD
Dakota
DDWWD
DAK
Dakota
SPO
Sporting
1
1
1.88
3.25
Dakota
SPO
Sporting
1
1
1.88
3.25
LA
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
DAK
Dakota
SPO
Sporting
7
0
–
–
Dakota
SPO
Sporting
7
0
–
–
BUB
Bubali
DAK
Dakota
0
4
5.10
1.50
Bubali
DAK
Dakota
0
4
5.10
1.50
DAK
Dakota
RCA
RCA
1
1
1.22
9.00
Dakota
RCA
RCA
1
1
1.22
9.00
DAK
Dakota
LA
La Fama
1
1
1.47
6.75
Dakota
LA
La Fama
1
1
1.47
6.75
DAK
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
SPO
Sporting
DAK
Dakota
0
3
–
–
Sporting
DAK
Dakota
0
3
–
–
DAK
Dakota
BUB
Bubali
3
1
1.27
7.70
Dakota
BUB
Bubali
3
1
1.27
7.70
RCA
RCA
DAK
Dakota
1
3
–
–
RCA
DAK
Dakota
1
3
–
–
Đối đầu
BRI
Britannia
Britannia3·2·1
DakotaDAK

- thg 4 2026 Dakota 0 - 1 Britannia
- thg 12 2025 Britannia 1 - 2 Dakota
- thg 6 2025 Britannia 1 - 0 Dakota
- thg 6 2025 Dakota 2 - 2 Britannia
- thg 4 2025 Britannia 1 - 0 Dakota
- thg 2 2025 Dakota 1 - 1 Britannia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











