Brikama U. vs Hawks — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.07
X
3.00
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRI
Brikama U.Mỗi trậnHawksHAW
Brikama U.Mỗi trậnHawksHAW
0.9Bàn thắng / trận0.8
0.9Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRI
Brikama U.Tỷ lệHawksHAW
Brikama U.Tỷ lệHawksHAW
30%Trận thắng30%
50%Tài 1.550%
40%Tài 2.520%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRI
Brikama U.
DLWDL
Brikama U.
DLWDL
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U.
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U.
3
3
3.35
2.15
HAR
Hart Academy
BRI
Brikama U.
3
1
2.75
2.50
Hart Academy
BRI
Brikama U.
3
1
2.75
2.50
BRI
Brikama U.
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U.
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
STE
Steve Biko
BRI
Brikama U.
1
1
2.60
2.88
Steve Biko
BRI
Brikama U.
1
1
2.60
2.88
BRI
Brikama U.
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
Brikama U.
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
REA
Real Banjul
BRI
Brikama U.
2
2
2.32
3.55
Real Banjul
BRI
Brikama U.
2
2
2.32
3.55
BRI
Brikama U.
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U.
FAL
Falcons
0
0
–
–
BST
BST Galaxy
BRI
Brikama U.
1
0
2.92
2.65
BST Galaxy
BRI
Brikama U.
1
0
2.92
2.65
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U.
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U.
1
3
–
–
BRI
Brikama U.
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U.
SAM
Samger
0
0
–
–
HAW
Hawks
DDDDL
Hawks
DDDDL
HAW
Hawks
SAM
Samger
1
1
2.55
3.10
Hawks
SAM
Samger
1
1
2.55
3.10
TMT
TMT
HAW
Hawks
1
1
2.80
2.55
TMT
HAW
Hawks
1
1
2.80
2.55
HAW
Hawks
GPA
GPA
0
0
–
–
Hawks
GPA
GPA
0
0
–
–
HAW
Hawks
TEA
Team Rhino
0
0
2.43
2.90
Hawks
TEA
Team Rhino
0
0
2.43
2.90
DUT
Dutch Lions
HAW
Hawks
3
1
–
–
Dutch Lions
HAW
Hawks
3
1
–
–
HAW
Hawks
BOM
Bombada
3
1
3.20
2.45
Hawks
BOM
Bombada
3
1
3.20
2.45
HAR
Hart Academy
HAW
Hawks
3
2
–
–
Hart Academy
HAW
Hawks
3
2
–
–
HAW
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
STE
Steve Biko
HAW
Hawks
2
1
2.40
3.30
Steve Biko
HAW
Hawks
2
1
2.40
3.30
HAW
Hawks
FOR
Fortune
2
2
–
–
Hawks
FOR
Fortune
2
2
–
–
Đối đầu
BRI
Brikama U.
Brikama U.0·3·0
HawksHAW

- thg 12 2025 Hawks 1 - 1 Brikama U.
- thg 6 2025 Hawks 2 - 2 Brikama U.
- thg 2 2025 Brikama U. 1 - 1 Hawks
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















