Brikama U vs Greater T — GFA League
GFA League · Gambia
1
1.93
X
2.95
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
68%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRI
Brikama UMỗi trậnGreater TGRE
Brikama UMỗi trậnGreater TGRE
1.0
Bàn thắng / trận
1.20.8
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRI
Brikama UTỷ lệGreater TGRE
Brikama UTỷ lệGreater TGRE
30%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
50%40%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRI
Brikama U
DLDLD
Brikama U
DLDLD
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
HAR
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
STE
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
BRI
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
REA
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
BRI
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
BST
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
BRI
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
MED
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
GRE
Greater T
WLDLD
Greater T
WLDLD
REA
Real B
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
Real B
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
GRE
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
GRE
Greater T
SAM
Samger
1
1
2.50
2.80
Greater T
SAM
Samger
1
1
2.50
2.80
GRE
Greater T
MED
Medina U
0
1
3.05
2.55
Greater T
MED
Medina U
0
1
3.05
2.55
TMT
TMT
GRE
Greater T
0
0
3.05
2.90
TMT
GRE
Greater T
0
0
3.05
2.90
GRE
Greater T
GPA
GPA
3
1
–
–
Greater T
GPA
GPA
3
1
–
–
HAW
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
GRE
Greater T
DUT
Dutch Lions
4
2
–
–
Greater T
DUT
Dutch Lions
4
2
–
–
BOM
Bombada
GRE
Greater T
0
0
–
–
Bombada
GRE
Greater T
0
0
–
–
GRE
Greater T
HAR
Hart Acedemy
2
2
3.10
2.30
Greater T
HAR
Hart Acedemy
2
2
3.10
2.30
Đối đầu
BRI
Brikama U
Brikama U0·3·0
Greater TGRE

- thg 2 2026 Greater T 0 - 0 Brikama U
- thg 4 2025 Brikama U 1 - 1 Greater T
- thg 3 2025 Greater T 0 - 0 Brikama U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















