Brikama U vs Fortune — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.92
X
2.88
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRI
Brikama UMỗi trậnFortuneFOR
Brikama UMỗi trậnFortuneFOR
1.2
Bàn thắng / trận
0.90.7
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRI
Brikama UTỷ lệFortuneFOR
Brikama UTỷ lệFortuneFOR
50%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRI
Brikama U
DLWDD
Brikama U
DLWDD
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
HAR
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
BRI
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
STE
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
REA
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
BRI
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
BST
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
BRI
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
MED
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
FOR
Fortune
WWWWD
Fortune
WWWWD
FOR
Fortune
STE
Steve Biko
1
0
1.82
5.30
Fortune
STE
Steve Biko
1
0
1.82
5.30
FOR
Fortune
REA
Real B
1
0
2.33
2.95
Fortune
REA
Real B
1
0
2.33
2.95
FAL
Falcons
FOR
Fortune
1
2
3.75
2.35
Falcons
FOR
Fortune
1
2
3.75
2.35
FOR
Fortune
BST
BST Galaxy
4
0
1.95
4.00
Fortune
BST
BST Galaxy
4
0
1.95
4.00
FOR
Fortune
SAM
Samger
0
0
1.97
4.20
Fortune
SAM
Samger
0
0
1.97
4.20
MED
Medina U
FOR
Fortune
2
1
2.90
2.95
Medina U
FOR
Fortune
2
1
2.90
2.95
FOR
Fortune
TMT
TMT
0
0
1.75
6.50
Fortune
TMT
TMT
0
0
1.75
6.50
FOR
Fortune
GPA
GPA
1
0
2.70
2.90
Fortune
GPA
GPA
1
0
2.70
2.90
HAW
Hawks
FOR
Fortune
2
2
–
–
Hawks
FOR
Fortune
2
2
–
–
FOR
Fortune
DUT
Dutch Lions
0
0
1.96
4.40
Fortune
DUT
Dutch Lions
0
0
1.96
4.40
Đối đầu
BRI
Brikama U
Brikama U2·1·0
FortuneFOR

- thg 2 2026 Fortune 0 - 0 Brikama U
- thg 4 2025 Brikama U 1 - 0 Fortune
- thg 2 2025 Fortune 0 - 1 Brikama U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















