Brickfield vs Guilsfield — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.95
X
3.70
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BRI
BrickfieldChỉ sốGuilsfieldGUI
BrickfieldChỉ sốGuilsfieldGUI
51%Kiểm soát bóng49%
19Tổng dứt điểm15
12Trúng đích5
7Phạt góc3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRI
BrickfieldMỗi trậnGuilsfieldGUI
BrickfieldMỗi trậnGuilsfieldGUI
2.8Bàn thắng / trận2.3
0.7Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRI
BrickfieldTỷ lệGuilsfieldGUI
BrickfieldTỷ lệGuilsfieldGUI
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRI
Brickfield
WWWLW
Brickfield
WWWLW
BRI
Brickfield
DEN
Denbigh
2
0
–
–
Brickfield
DEN
Denbigh
2
0
–
–
CAE
Caersws
BRI
Brickfield
0
2
2.45
2.45
Caersws
BRI
Brickfield
0
2
2.45
2.45
BRI
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
BAN
Bangor 1876
BRI
Brickfield
2
1
2.17
2.70
Bangor 1876
BRI
Brickfield
2
1
2.17
2.70
BRI
Brickfield
PEN
Penrhyncoch
2
0
1.31
7.90
Brickfield
PEN
Penrhyncoch
2
0
1.31
7.90
GRE
Gresford
BRI
Brickfield
0
5
3.20
1.92
Gresford
BRI
Brickfield
0
5
3.20
1.92
HOL
Holyhead
BRI
Brickfield
1
2
2.95
2.20
Holyhead
BRI
Brickfield
1
2
2.95
2.20
BRI
Brickfield
LLA
Llanuwchllyn
5
1
2.45
2.55
Brickfield
LLA
Llanuwchllyn
5
1
2.45
2.55
BRI
Brickfield
HOL
Holywell
2
0
6.25
1.42
Brickfield
HOL
Holywell
2
0
6.25
1.42
MOL
Mold Alexandra
BRI
Brickfield
2
1
1.82
3.65
Mold Alexandra
BRI
Brickfield
2
1
1.82
3.65
GUI
Guilsfield
WDWLD
Guilsfield
WDWLD
HOL
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
GUI
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
BUC
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
GUI
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
NEW
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
GUI
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
RHY
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
GUI
Guilsfield
CAE
Caersws
4
1
1.82
3.90
Guilsfield
CAE
Caersws
4
1
1.82
3.90
Đối đầu
BRI
Brickfield
Brickfield1·0·1
GuilsfieldGUI

- thg 3 2026 Brickfield 2 - 1 Guilsfield
- thg 9 2025 Guilsfield 4 - 1 Brickfield
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















