Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Breidablik vs Vikingur — Cup

Cup · Iceland
1 5.60
X 5.40
2 1.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
52%Xác suất
Hai đội hòa nhau X Tỷ lệ @5.40 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Breidablik 10%@5.60
Hòa 52%@5.40
Vikingur 38%@1.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 81%@1.24
Xỉu 2.5 19%@5.29
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 57%@1.39
Không 43%@2.77

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

BreidablikDự đoánVikingur
1.35xG3.07
48%Kiểm soát bóng52%
12Tổng dứt điểm23
6Trúng đích10
6Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
12Lỗi9
BreidablikThực tếVikingur
0.64xG2.53
45%Kiểm soát bóng55%
7Tổng dứt điểm20
4Trúng đích6
2Phạt góc3
4Thẻ vàng3
3Việt vị3
11Lỗi12
BreidablikThực tế · Dự đoánVikingur
0.641.35xG2.533.07
45%48%Kiểm soát bóng55%52%
712Tổng dứt điểm2023
46Trúng đích610
26Phạt góc36
42Thẻ vàng32
32Việt vị31
1112Lỗi129

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BreidablikMỗi trậnVikingur
2.9Bàn thắng / trận3.6
2.4Bàn thua / trận0.4
54%Kiểm soát bóng51%
12.6Dứt điểm / trận18.6
6.9Phạt góc / trận5.3
1.66Bàn thắng kỳ vọng2.48

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BreidablikTỷ lệVikingur
50%Trận thắng100%
100%Tài 1.5100%
100%Tài 2.570%
90%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Breidablik LWWLL
L 20 thg 9 Akranes Breidablik 4 1 2.01 3.15
W 15 thg 9 Fram Breidablik 1 3 1.70 3.95
W 11 thg 9 Afturelding Breidablik 1 2 2.72 2.12
L 6 thg 9 KA Akureyri Breidablik 2 1 3.05 2.12
L 31 thg 8 Breidablik Stjarnan 0 2 2.27 2.68
L 24 thg 8 Breidablik Fram 3 4 2.40 2.52
D 16 thg 8 KR Reykjavik Breidablik 3 3 1.55 4.50
L 9 thg 8 Breidablik Valur 1 3 1.82 4.00
L 4 thg 8 Thor Akureyri Breidablik 1 0 4.25 1.65
W 27 thg 7 Breidablik Vestmannaeyjar 1 0 1.67 4.50
Vikingur WWDDL
W 19 thg 9 KR Reykjavik Vikingur 1 2 2.89 2.05
W 14 thg 9 Vikingur Keflavik 4 1 1.29 8.10
D 6 thg 9 Vikingur Fram 2 2 1.60 4.80
D 1 thg 9 KR Reykjavik Vikingur 1 1 2.85 2.00
L 27 thg 8 Borac B(Bih) Vikingur (Isl) 3 1 2.08 3.45
W 23 thg 8 Vikingur Valur 2 0 1.34 6.90
L 20 thg 8 Vikingur (Isl) Borac B(Bih) 1 3 1.60 5.50
W 16 thg 8 Hafnarfjordur Vikingur 2 4 4.80 1.66
W 13 thg 8 Vikingur (Isl) Thun(Sui) 3 2 2.22 2.95
D 9 thg 8 Vikingur Vestmannaeyjar 2 2 1.36 8.50

Đối đầu

Breidablik
2·2·2
Vikingur
  • thg 6 2026 Breidablik 1 - 4 Vikingur
  • thg 4 2026 Vikingur 1 - 1 Breidablik
  • thg 10 2025 Breidablik 1 - 2 Vikingur
  • thg 8 2025 Vikingur 2 - 2 Breidablik
  • thg 6 2025 Breidablik 3 - 1 Vikingur
  • thg 10 2024 Vikingur 0 - 3 Breidablik

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Breidablik 4 +8 12
2 Fylkir 4 +13 10
3 Afturelding 5 +5 10
4 Vikingur 4 +2 9
5 Aegir 3 +4 6
6 Grotta 3 +3 6
7 Stjarnan 3 0 6
8 Selfoss 2 +5 3
9 Alftanes 2 +3 3
10 Haukar 1 +3 3
11 Tindastoll 1 +2 3
12 KR Reykjavik 2 +1 3
13 Kormakur/Hvot 1 +1 3
14 Njardvik 2 0 3
15 Fjolnir 2 0 3
16 Kopavogur 2 -1 3
17 Hafnarfjordur 2 -3 3
18 Grindavik 2 0 2
19 Keflavik 1 0 1
20 Akranes 2 -1 1
21 IR Reykjavik 1 -1 0
22 Volsungur 1 -1 0
23 KA Akureyri 1 -1 0
24 Throttur 1 -1 0
25 Vidir 1 -1 0
26 Fram 1 -2 0
27 Thor Akureyri 1 -2 0
28 Valur 1 -2 0
29 Magni 1 -2 0
30 Hviti 1 -3 0
31 KFR 1 -3 0
32 Kari 1 -4 0
33 Vestri 1 -4 0
34 Arbaer 1 -6 0
35 Augnablik 1 -6 0
36 KV Reykjavik 1 -6 0