Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Bregalnic vs Rabotnicki — First League

First League · Bắc Macedonia
1 2.09
X 3.06
2 3.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
58%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Bregalnic 58%@2.09
Hòa 22%@3.06
Rabotnicki 20%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 35%@2.95
Xỉu 2.5 65%@1.59
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.93
Không 56%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BregalnicMỗi trậnRabotnicki
1.1
Bàn thắng / trận
1.1
1.3
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BregalnicTỷ lệRabotnicki
30%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
80%
50%
Tài 2.5
40%
40%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bregalnic WLWLW
W 21 thg 8 Bregalnica S Bashkimi K 3 0 1.36 6.90
L 16 thg 8 Shkendija Bregalnica S 4 1 1.35 7.20
W 8 thg 8 Bregalnica S Aresimi 4 0 1.87 3.70
L 25 thg 7 Vardar S Bregalnica S 2 0 1.11 20.00
W 23 thg 5 Bregalnica S Pobeda 7 0
W 16 thg 5 Osogovo Bregalnica S 0 3
D 10 thg 5 Bregalnica S Shkendija H 1 1
W 2 thg 5 Belasica Bregalnica S 0 1
W 25 thg 4 Bregalnica S Sloga Vinica 4 1
W 18 thg 4 Detonit P Bregalnica S 0 1
Rabotnicki WLLWD
W 15 thg 8 Rabotnicki Kozuv G 3 0
L 9 thg 8 Belasica Rabotnicki 1 0
L 25 thg 5 Rabotnicki Tikves 1 3 1.70 5.30
W 16 thg 5 Shkupi 1927 Rabotnicki 0 7
D 10 thg 5 Akademija P Rabotnicki 2 2 2.70 2.70
D 2 thg 5 Rabotnicki Pelister 3 3 2.60 3.15
L 25 thg 4 Makedonija G Rabotnicki 2 1 3.65 2.20
W 19 thg 4 Rabotnicki Aresimi 2 0 1.85 4.45
L 11 thg 4 Vardar S Rabotnicki 1 0 1.17 14.00
L 8 thg 4 Rabotnicki Shkendija 0 3 5.30 1.63

Đối đầu

Bregalnic
0·1·1
Rabotnicki
  • thg 10 2025 Rabotnicki 1 - 1 Bregalnica S
  • thg 3 2024 Rabotnicki 2 - 0 Bregalnic

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shkendija 49 +50 104
2 Sileks 47 +38 88
3 Vardar S 49 +11 77
4 Struga 45 +23 76
5 Rabotnicki 50 +2 64
6 Tikves 51 -4 61
7 Shkupi 48 -22 47
8 Gostivari 29 +8 43
9 Akademija 43 -28 42
10 Voska S 35 -12 40
11 Pelister 31 -16 35
12 Makedonij 20 -11 17
13 Besa D 19 -19 15
14 Aresimi 9 +3 14
15 Bashkimi K 10 -7 14
16 Bregalnic 13 -16 7