Bravo vs O. Ljubljana — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
3.35
X
3.35
2
2.08
Hiệp 11-1
- Nuhanovic S.Phạt đền1-0 28'
- 45+2' 1-1Mitrovski D.Kiến tạo Cuni M.
Hiệp 21-0
- Nuhanovic S.Phạt đền2-1 59'
- Omoregie D.Thẻ vàng thứ hai 70'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BRA
BravoDự đoánO. LjubljanaO. 
BravoDự đoánO. LjubljanaO. 
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng dứt điểm13
4Trúng đích5
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
14Lỗi14
BRA
BravoThực tếO. LjubljanaO. 
BravoThực tếO. LjubljanaO. 
46%Kiểm soát bóng54%
4Tổng dứt điểm8
2Trúng đích3
2Phạt góc6
7Thẻ vàng3
0Việt vị0
20Lỗi16
BRA
BravoThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
BravoThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
46%45%Kiểm soát bóng54%55%
48Tổng dứt điểm813
24Trúng đích35
24Phạt góc65
72Thẻ vàng32
01Việt vị01
2014Lỗi1614
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BravoMỗi trậnO. LjubljanaO. 
BravoMỗi trậnO. LjubljanaO. 
1.1Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận0.7
42%Kiểm soát bóng53%
10.5Dứt điểm / trận12.6
4.1Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BravoTỷ lệO. LjubljanaO. 
BravoTỷ lệO. LjubljanaO. 
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.540%
60%Tài 2.520%
60%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Bravo
WDWLD
Bravo
WDWLD
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
BRA
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
O.
O. Ljubljana
WWWDW
O. Ljubljana
WWWDW
O.
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
O.
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Đối đầu
BRA
Bravo
Bravo5·1·0
O. LjubljanaO. 

- thg 7 2026 O. Ljubljana 0 - 2 Bravo
- thg 5 2026 Bravo 2 - 1 O. Ljubljana
- thg 3 2026 O. Ljubljana 1 - 2 Bravo
- thg 12 2025 Bravo 2 - 1 O. Ljubljana
- thg 9 2025 O. Ljubljana 1 - 2 Bravo
- thg 5 2025 Bravo 0 - 0 O. Ljubljana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











