Bravo vs Nafta — Cup
Cup · Slovenia
1
1.38
X
5.80
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Nafta ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BravoMỗi trậnNaftaNAF
BravoMỗi trậnNaftaNAF
1.6Bàn thắng / trận2.9
1.6Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BravoTỷ lệNaftaNAF
BravoTỷ lệNaftaNAF
50%Trận thắng70%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.560%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Bravo
DWWDW
Bravo
DWWDW
GOR
Gorica(Cro)
BRA
Bravo(Svn)
3
3
2.61
2.45
Gorica(Cro)
BRA
Bravo(Svn)
3
3
2.61
2.45
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
NAF
Nafta
LWWLL
Nafta
LWWLL
KOP
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Đối đầu
BRA
Bravo
Bravo3·2·1
NaftaNAF

- thg 7 2026 Bravo 0 - 3 Nafta
- thg 5 2025 Nafta 0 - 1 Bravo
- thg 4 2025 Nafta 2 - 2 Bravo
- thg 3 2025 Bravo 1 - 1 Nafta
- thg 11 2024 Nafta 0 - 1 Bravo
- thg 8 2024 Bravo 2 - 0 Nafta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









