Bravo vs Mura — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.12
X
3.40
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BravoMỗi trậnMuraMUR
BravoMỗi trậnMuraMUR
1.0
Bàn thắng / trận
1.11.6
Bàn thua / trận
2.341%
Kiểm soát bóng
46%11.8
Dứt điểm / trận
12.74.3
Phạt góc / trận
3.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BravoTỷ lệMuraMUR
BravoTỷ lệMuraMUR
30%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Bravo
LDDWL
Bravo
LDDWL
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
BRI
Brinje-Grosup
1
1
1.85
4.15
Bravo
BRI
Brinje-Grosup
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
BRA
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
OLI
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
BRA
Bravo
KAR
Karpaty
0
1
2.30
2.90
Bravo
KAR
Karpaty
0
1
2.30
2.90
LOK
Lokomotiva Z
BRA
Bravo
3
1
1.97
3.50
Lokomotiva Z
BRA
Bravo
3
1
1.97
3.50
MUR
Mura
LWLLW
Mura
LWLLW
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
BRI
Brinje-Grosup
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Brinje-Grosup
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
MUR
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
MUR
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
TSV
TSV Hartberg
MUR
Mura
0
0
–
–
TSV Hartberg
MUR
Mura
0
0
–
–
BEL
Beltinci
MUR
Mura
4
1
4.80
1.75
Beltinci
MUR
Mura
4
1
4.80
1.75
MUR
Mura
FC
FC Noah
1
1
–
–
Mura
FC
FC Noah
1
1
–
–
Đối đầu
BRA
Bravo
Bravo2·3·1
MuraMUR

- thg 4 2026 Mura 1 - 2 Bravo
- thg 2 2026 Bravo 0 - 2 Mura
- thg 10 2025 Mura 1 - 1 Bravo
- thg 7 2025 Bravo 2 - 0 Mura
- thg 4 2025 Bravo 1 - 1 Mura
- thg 3 2025 Mura 1 - 1 Bravo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











