Bravo vs Celje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
4.00
X
3.95
2
1.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Celje thắng
2
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BRA
BravoDự đoánCeljeCEL
BravoDự đoánCeljeCEL
41%Kiểm soát bóng59%
9Tổng dứt điểm15
4Trúng đích6
3Phạt góc7
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
16Lỗi11
BRA
BravoThực tếCeljeCEL
BravoThực tếCeljeCEL
42%Kiểm soát bóng58%
6Tổng dứt điểm8
4Trúng đích1
2Phạt góc6
2Thẻ vàng1
2Việt vị0
10Lỗi13
BRA
BravoThực tế · Dự đoánCeljeCEL
BravoThực tế · Dự đoánCeljeCEL
42%41%Kiểm soát bóng58%59%
69Tổng dứt điểm815
44Trúng đích16
23Phạt góc67
22Thẻ vàng12
21Việt vị02
1016Lỗi1311
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BravoMỗi trậnCeljeCEL
BravoMỗi trậnCeljeCEL
1.1Bàn thắng / trận1.3
1.2Bàn thua / trận1.2
42%Kiểm soát bóng60%
11.2Dứt điểm / trận14.1
4.1Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BravoTỷ lệCeljeCEL
BravoTỷ lệCeljeCEL
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.540%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Bravo
WDWLD
Bravo
WDWLD
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
BRA
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
CEL
Celje
DLLWL
Celje
DLLWL
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Đối đầu
BRA
Bravo
Bravo3·1·2
CeljeCEL

- thg 5 2026 Celje 2 - 3 Bravo
- thg 3 2026 Bravo 1 - 0 Celje
- thg 11 2025 Celje 0 - 0 Bravo
- thg 8 2025 Bravo 0 - 5 Celje
- thg 4 2025 Bravo 1 - 2 Celje
- thg 2 2025 Celje 2 - 3 Bravo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











