Bravo vs Aluminij — Cup
Cup · Slovenia
1
1.72
X
3.95
2
5.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BravoMỗi trậnAluminijALU
BravoMỗi trậnAluminijALU
1.6
Bàn thắng / trận
1.40.8
Bàn thua / trận
1.646
% kiểm soát bóng
4812.3
Dứt điểm / trận
8.74.3
Phạt góc / trận
3.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BravoTỷ lệAluminijALU
BravoTỷ lệAluminijALU
8
Trận thắng
38
Tài 1.5
95
Tài 2.5
76
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Bravo
DDWLL
Bravo
DDWLL
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
BRI
Brinje-Grosup
1
1
1.85
4.15
Bravo
BRI
Brinje-Grosup
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
BRA
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
OLI
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
BRA
Bravo
KAR
Karpaty
0
1
2.30
2.90
Bravo
KAR
Karpaty
0
1
2.30
2.90
LOK
Lokomotiva Z
BRA
Bravo
3
1
1.97
3.50
Lokomotiva Z
BRA
Bravo
3
1
1.97
3.50
BRA
Bravo
HNK
HNK Rijeka
1
2
–
–
Bravo
HNK
HNK Rijeka
1
2
–
–
ALU
Aluminij
WDLLD
Aluminij
WDLLD
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
OLI
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
ALU
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
SHE
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
ALU
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
ALU
Aluminij
CFR
CFR C
0
0
–
–
Aluminij
CFR
CFR C
0
0
–
–
Đối đầu
BRA
Bravo
Bravo3·2·1
AluminijALU

- Apr 2026 Aluminij 0 - 1 Bravo
- Feb 2026 Bravo 2 - 1 Aluminij
- Oct 2025 Aluminij 1 - 3 Bravo
- Aug 2025 Bravo 1 - 2 Aluminij
- May 2024 Aluminij 1 - 1 Bravo
- Mar 2024 Bravo 0 - 0 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









